gizeh
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Gizeh: Tên gọi của một thành phố cổ đại của Ai Cập, nằm ở bờ tây sông Nile, đối diện với thủ đô Cairo ngày nay. Địa danh này nổi tiếng với quần thể kim tự tháp vĩ đại, bao gồm ba Kim tự tháp lớn (Kim tự tháp Khufu, Khafre, Menkaure) và tượng Nhân sư (Sphinx). Gizeh là một trong những di tích khảo cổ quan trọng nhất thế giới, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
Ví dụ sử dụng
- (Gizeh is the location of the ancient Egyptian pyramids.)
- (Many archaeologists have studied the mysteries at Gizeh for centuries.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Gizeh Plateau": Cao nguyên Gizeh, nơi tập trung các công trình kiến trúc cổ đại.
- The Gizeh Plateau is a UNESCO World Heritage site. (Cao nguyên Gizeh là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
"Gizeh complex": Khu phức hợp Gizeh, bao gồm các kim tự tháp và tượng Nhân sư.
- The Gizeh complex is one of the Seven Wonders of the Ancient World. (Khu phức hợp Gizeh là một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Giza: Biến thể chính tả phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, thường được dùng thay cho "Gizeh".
- The pyramids of Giza are a must-see for tourists. (Các kim tự tháp Giza là điểm đến không thể bỏ qua cho du khách.)
Al-Jizah: Tên gọi bằng tiếng Ả Rập của thành phố này.
- Al-Jizah is the third-largest city in Egypt. (Al-Jizah là thành phố lớn thứ ba ở Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
- Necropolis of Giza: Nghĩa địa Giza, một tên gọi khác chỉ khu vực chôn cất hoàng gia ở Gizeh.
- The Necropolis of Giza contains tombs of pharaohs and nobles. (Nghĩa địa Giza chứa các lăng mộ của các pharaoh và quý tộc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì "gizeh" là danh từ riêng chỉ địa danh, không có cụm động từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
- "The Sphinx of Gizeh": Tượng Nhân sư ở Gizeh, một biểu tượng của sự bí ẩn và trí tuệ cổ đại.
- The riddle of the Sphinx of Gizeh has fascinated historians for centuries. (Câu đố về tượng Nhân sư ở Gizeh đã mê hoặc các nhà sử học trong nhiều thế kỷ.)