giào

Học thuật
Thân thiện
giào

Nước sôi giào ra khỏi miệng ấm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trào ra, tràn ra: "Giào" một biến thể ngữ âm (cách phát âm khác) của từ "trào", dùng để chỉ chất lỏng (thường nước) sôi lên hoặc chuyển động mạnh đến mức tràn ra ngoài miệng vật chứa.
    • Sôi sùng sục tràn ra: Thường dùng để miêu tả nước hoặc chất lỏng đang sôi mạnh, bọt nước trào lên cao vượt qua thành.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nước sôi giào ra. (Nước sôi trào ra.)
    • Nồi canh sôi quá, giào cả ra bếp. (Nồi canh sôi quá, trào cả ra bếp.)
    • Nước trong ấm đun sôi, giào ra làm tắt bếp ga. (Nước trong ấm đun sôi, trào ra làm tắt bếp ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giào" một từ ít phổ biến trong văn viết chính thống hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong một số văn bản hoặc trong khẩu ngữmột số vùng miền, đặc biệt khi mô tả hiện tượng nước sôi tràn.
    • Lửa to quá, nước giào ra ngoài. (Lửa to quá, nước trào ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Trào (đg.): Từ gốc, phổ biến chuẩn mực hơn, cùng nghĩa là tràn ra, tuôn ra.

    • Nước mắt trào ra. (Nước mắt trào ra.)
    • Cảm xúc trào dâng. (Cảm xúc trào dâng.)
  • Sôi trào (cụm động từ): Sôi mạnh tràn ra.

    • Nồi nước sôi trào. (Nồi nước sôi trào.)
Từ đồng nghĩa
  • Tràn: Tràn ra, chảy ra ngoài (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải do sôi).
  • Ủa ra: Trào ra, phun ra (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Tuôn trào: Tuôn ra mạnh mẽ (thường dùng cho cảm xúc hoặc chất lỏng với sắc thái văn chương).
Lưu ý về từ vựng
  • "Giào" được coi một biến thể phương ngữ hoặc cách phát âm cổ của từ "trào". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt văn viết, nên sử dụng từ "trào" để đảm bảo tính chuẩn mực dễ hiểu.
  • Từ này hầu như chỉ được dùng để miêu tả hiện tượng vật (nước/chất lỏng sôi trào), không dùng với nghĩa bóng như "trào lưu" hay "cảm xúc trào dâng".
giào

Nước sôi giào ra khỏi miệng ấm.

  1. đg. X. Trào: Nước sôi giào ra.