giũ

Học thuật
Thân thiện
giũ

Một người đàn ông đang giũ chiếc áo khoác ngoài trời.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm động tác rung, lắc mạnh một vật để cho những hạt nhỏ, nhẹ (như bụi, đất, nước, cát) bám trên đó rơi ra. Hành động thường được thực hiện nhanh dứt khoát.
    • Làm sạch đồ vải sau khi giặt bằng cách cầm rung, lắc mạnh nhiều lần trong nước để xả hết nước bẩn chất tẩy rửa.
dụ sử dụng
  • Chim giũ cánh sau khi tắm. (Con chim mạnh đôi cánh để nước văng ra.)
  • Trước khi vào nhà, anh ấy đứng *giũ giày cho sạch bùn đất.* (Anh ấy dậm chân hoặc đập nhẹ giày để bùn đất rơi ra.)
  • Sau khi phơi, chị phải *giũ chiếc chăn cho hết bụi.* (Chị cầm hai đầu tấm chăn rung mạnh để bụi bay đi.)
  • Giặt xong, phải *giũ áo nhiều lần trong nước sạch cho hết phòng.* ( lắc mạnh chiếc áo trong nước để xả sạch bọt phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giũ bỏ": (nghĩa bóng) cố gắng loại bỏ, thoát khỏi một cảm xúc, suy nghĩ hoặc tình trạng tiêu cực.
    • Anh ấy cố giũ bỏ cảm giác mệt mỏi để tiếp tục làm việc. (Anh ấy cố gắng xua đi cảm giác mệt mỏi.)
  • "giũ sạch nợ nần": (nghĩa bóng) thanh toán hết, thoát khỏi các khoản nợ.
    • Sau nhiều năm làm việc cật lực, cuối cùng anh ta cũng giũ sạch được đống nợ. (Anh ta đã trả hết nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • (động từ): Có nghĩa tương tự "giũ", thường dùng trong văn chương hoặc một số trường hợp cụ thể ( dụ: rũ rượi, cây ). Trong nhiều ngữ cảnh, "giũ" "" có thể dùng thay thế nhau.
  • Phủi (động từ): Hành động nhẹ nhàng hơn "giũ", dùng tay hoặc vật nhẹ quét qua bề mặt để làm bụi bay đi ( dụ: phủi bụi trên bàn).
  • Vẩy (động từ): Làm cho chất lỏng bắn ra khỏi bề mặt bằng động tác lắc nhanh ( dụ: vẩy nước, vẩy mực).
Từ đồng nghĩa
  • Lắc (động từ): Làm cho chuyển động qua lại. "Giũ" một kiểu "lắc" mạnh với mục đích cụ thể làm rơi vật bám.
  • Rung (động từ): Làm cho chuyển động liên tục, nhanh tại chỗ. "Giũ" thường bao gồm động tác "rung".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Giũ ra: Hành động giũ làm cho thứ đó rơi ra ngoài.
    • giũ hết đất trong túi quần ra sàn nhà.
  • Giũ đi: Tương tự "giũ ra", nhấn mạnh việc loại bỏ.
    • Hãy giũ đi những lo lắng không đáng .
Thành ngữ liên quan
  • Giũ áo ra đi: (nghĩa bóng) bỏ đi một cách dứt khoát, không luyến tiếc, thường sau một sự việc không vui.
    • Bất mãn với công ty, anh ta giũ áo ra đi không nói một lời.
giũ

Một người đàn ông đang giũ chiếc áo khoác ngoài trời.

  1. đg. 1 Làm động tác rung, lắc mạnh cho rơi những hạt bụi, đất, nước bám vào. Chim giũ cánh. Giũ đệm. Giũ cát bụi trên , áo. Giũ áo mưa. 2 Làm cho sạch đồ giặt bằng cách giũ nhiều lần sau khi nhúng trong nước. Giũ chiếc áo nhiều nước cho sạch phòng. 3 x. rũ2.