giống

noun
  1. kind; race; breed; gender; sex
verb
  1. to look like; to resemble
    • giống nhau
      to resemble one another

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "giống"

giống
Hai chị em có khuôn mặt rất giống nhau.