giồi

Học thuật
Thân thiện
giồi

Một người phụ nữ nhẹ nhàng giồi phấn trước gương.

Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • Xoa phấn trang điểm; đánh phấn: Hành động thoa, xoa phấn lên mặt để trang điểm, làm đẹp. Đây cách dùng cổ, ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người con gái ấy ngồi trước gương giồi phấn. (Người con gái ấy ngồi trước gương đánh phấn.)
    • "Giồi phấn thoa son" một cụm từ cổ mô tả việc trang điểm. ("Giồi phấn thoa son" một cụm từ cổ mô tả việc trang điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giồi phấn": Đánh phấn, trang điểm bằng phấn.
    • Trong thơ ca cổ, hình ảnh thiếu nữ giồi phấn rất phổ biến. (Trong thơ ca cổ, hình ảnh thiếu nữ đánh phấn rất phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Đánh phấn (động từ): Cách nói hiện đại, phổ biến hơn với nghĩa tương tự "giồi phấn".
    • ấy đánh phấn nhẹ trước khi đi làm. ( ấy thoa phấn nhẹ trước khi đi làm.)
  • Thoa son (động từ): Thoa son, một hành động trang điểm thường đi kèm với "giồi phấn" trong văn học cổ.
    • Giồi phấn thoa son để chuẩn bị dự hội. (Đánh phấn thoa son để chuẩn bị dự hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Trang điểm: Làm đẹp cho khuôn mặt bằng mỹ phẩm (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • son điểm phấn: Cụm từ diễn tả việc trang điểm (thường dùng trong văn chương).
Lưu ý
  • Từ "giồi" ngày nay rất ít được dùng độc lập trong giao tiếp thông thường. chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ, tục ngữ hoặc văn học cổ, điển hình nhất là trong cụm từ cố định "giồi phấn thoa son".
giồi

Một người phụ nữ nhẹ nhàng giồi phấn trước gương.

  1. đg. (). Xoa phấn trang điểm; đánh phấn. Giồi phấn thoa son.