giồi

  1. đg. (). Xoa phấn trang điểm; đánh phấn. Giồi phấn thoa son.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "giồi"

giồi
Một người phụ nữ nhẹ nhàng giồi phấn trước gương.