giừ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ (địa phương):
    • Bây giờ, hiện tại, lúc này: "giừ" một từ địa phương, có nghĩa tương đương với từ "giờ" trong tiếng Việt phổ thông, dùng để chỉ thời điểm hiện tại, thời điểm đang nói.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Giừ làm đây? (Bây giờ làm đây?)
    • Giừ trời đã tối rồi. (Bây giờ trời đã tối rồi.)
    • Anh ấy giừ mới đến. (Anh ấy bây giờ mới đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giừ đây": bây giờ đây, lúc này đây (nhấn mạnh thời điểm hiện tại).

    • Giừ đây tôi mới hiểu ra. (Bây giờ đây tôi mới hiểu ra.)
  • "từ giừ": từ bây giờ, kể từ lúc này.

    • Từ giừ tôi sẽ cố gắng hơn. (Từ bây giờ tôi sẽ cố gắng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Giờ (phó từ): hình thức phổ thông, chuẩn mực của "giừ", cùng nghĩa chỉ thời điểm hiện tại.
    • Bây giờ (phó từ): từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến nhất.
    • Hiện giờ (phó từ): từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hơn.
    • Hiện tại (danh từ/phó từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
    • Lúc này (phó từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào khoảnh khắc cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Bây giờ: thời điểm hiện tại.
  • Hiện giờ: vào lúc này, hiện thời.
  • Hiện tại: ở vào thời điểm đang xét.
  • Lúc này: vào khoảng thời gian này.
Lưu ý sử dụng
  • "Giừ" một từ địa phương, chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ của một số vùng miền. Trong văn viết chuẩn hoặc giao tiếp trang trọng, nên dùng các từ phổ thông như "giờ", "bây giờ", "hiện tại".
  1. (đph) ph. Bây giờ: Giừ làm đây?