giant taro

giant taro

A gardener tends to a giant taro in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây khoai môn khổng lồ: "giant taro" một loại cây thân thảo lớn, thường xanh, rất to mọc thẳng đứng hoặc xòe rộng. Loại cây này được trồng rộng rãivùng nhiệt đới để lấy thân rễ chồi non làm thực phẩm, đồng thời cũng được dùng làm cây cảnh trang trínhững vùng ẩm ướt, ấm áp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The giant taro is a popular ornamental plant in tropical gardens. (Cây khoai môn khổng lồ một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
    • Farmers harvest the rhizomes of giant taro for cooking. (Nông dân thu hoạch thân rễ của cây khoai môn khổng lồ để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giant taro" trong nông nghiệp: dùng để chỉ giống cây trồng lấy củ.

    • Giant taro requires a lot of water and warm climate to thrive. (Cây khoai môn khổng lồ cần nhiều nước khí hậu ấm áp để phát triển tốt.)
  • "giant taro" trong cảnh quan: dùng để chỉ cây trang trí.

    • The giant taro's enormous leaves create a dramatic effect in the garden. (Những chiếc khổng lồ của cây khoai môn khổng lồ tạo ra hiệu ứng ấn tượng trong khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Taro (danh từ): khoai môn (loại cây nhỏ hơn, phổ biến hơn).

    • Taro is a staple food in many Pacific islands. (Khoai môn lương thực chínhnhiều đảo Thái Bình Dương.)
  • Elephant ear (danh từ): tai voi (tên gọi khác của cây khoai môn khổng lồ do hình dáng ).

    • The elephant ear plant is often confused with giant taro. (Cây tai voi thường bị nhầm lẫn với cây khoai môn khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Alocasia macrorrhizos: tên khoa học của cây khoai môn khổng lồ.
  • Cây môn khổng lồ: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Grow giant taro: trồng cây khoai môn khổng lồ.

    • They decided to grow giant taro in their backyard pond. (Họ quyết định trồng cây khoai môn khổng lồ trong ao sau nhà.)
  • Harvest giant taro: thu hoạch cây khoai môn khổng lồ.

    • Harvesting giant taro requires careful digging to avoid damaging the rhizomes. (Thu hoạch cây khoai môn khổng lồ cần đào cẩn thận để tránh làm hỏng thân rễ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "giant taro".