gide
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Gide: Tên của một nhà văn và nhà viết kịch người Pháp, được coi là cha đẻ của văn học Pháp hiện đại (1869–1951). Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân André Gide, một tác giả có ảnh hưởng lớn đến văn học thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Gide is one of the most important writers of the 20th century.)
- (Gide's work "The Immoralist" caused great controversy when published.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phong cách Gide": Một cách nói để chỉ phong cách văn chương độc đáo, thường mang tính tự thuật và triết lý, của André Gide.
- Phong cách Gide được đặc trưng bởi sự pha trộn giữa chủ nghĩa cá nhân và sự khám phá đạo đức. (The Gide style is characterized by a blend of individualism and moral exploration.)
Biến thể và từ gần giống
- Gidean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến André Gide hoặc tác phẩm của ông.
- Phân tích Gidean về tự do cá nhân rất sâu sắc. (A Gidean analysis of personal freedom is profound.)
Từ đồng nghĩa
- André Gide: Tên đầy đủ của nhà văn, thường được dùng thay thế cho "Gide" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Nhà văn Pháp hiện đại: Một cụm từ mô tả vai trò của Gide trong văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Gide", vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- "The Gide effect": Một thuật ngữ không chính thức để chỉ ảnh hưởng văn hóa hoặc triết học mà tác phẩm của Gide tạo ra.
- The Gide effect có thể thấy rõ trong các tác phẩm của những nhà văn hậu hiện đại. (The Gide effect can be seen clearly in the works of postmodern writers.)