git
Định nghĩa
- Danh từ (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh, mang tính xúc phạm):
- Kẻ đê tiện, kẻ khốn nạn: "git" dùng để chỉ một người bị coi là đáng khinh, vô lại, hoặc khó chịu.
- Kẻ ngốc nghếch: Trong một số ngữ cảnh, "git" cũng có thể mang nghĩa nhẹ hơn, chỉ một người ngu ngốc hoặc vụng về.
Ví dụ sử dụng
- (Hắn đúng là một kẻ đê tiện khi bỏ đi không nói lời tạm biệt.)
- (Đừng có làm kẻ khốn nạn nữa; giúp tôi cái hộp này đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"a silly git": một kẻ ngốc nghếch (thường dùng với giọng điệu thân mật, không quá nặng nề).
- He's a silly git who forgot his keys again. (Hắn là một kẻ ngốc nghếch lại quên chìa khóa nữa rồi.)
"you absolute git": mày đúng là đồ khốn (cách nói mạnh mẽ, thường dùng trong tức giận).
- You absolute git! You broke my favourite mug! (Mày đúng là đồ khốn! Mày làm vỡ cốc yêu thích của tao rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Git (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể dùng với tính từ bổ nghĩa như "stupid git" (thằng ngốc), "lazy git" (thằng lười).
Từ đồng nghĩa
- Rotten: kẻ hư hỏng, đồ đểu.
- Bastard: đồ khốn nạn (mạnh hơn, thường là lời chửi thề).
- Fool: kẻ ngốc (nhẹ hơn, không mang tính xúc phạm nặng).
- Scumbag: đồ cặn bã (rất mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Git out: (không phổ biến, nhưng đôi khi dùng như biến thể của "get out") cút đi.
- Git out of my sight! (Cút khỏi tầm mắt tao!)
Thành ngữ liên quan
- "a git of a man": một gã đàn ông đê tiện.
- He's a git of a man who never pays his debts. (Hắn là một gã đàn ông đê tiện không bao giờ trả nợ.)