jude
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Giu-đe (tên một cuốn sách trong Tân Ước): "jude" là tên của một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh, được cho là do Thánh Giu-đe viết. Cuốn sách này chủ yếu cảnh báo các tín đồ về những giáo sư giả và kêu gọi họ giữ vững đức tin.
- Thánh Giu-đe (một trong số các Tông đồ): "jude" cũng chỉ Thánh Giu-đe, một trong mười hai Tông đồ của Chúa Giê-su. Ông thường được cầu nguyện trong những tình huống dường như vô vọng, và được coi là vị thánh bảo trợ cho những trường hợp khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The book of Jude is a short but powerful letter in the New Testament. (Sách Giu-đe là một bức thư ngắn nhưng mạnh mẽ trong Tân Ước.)
- Saint Jude is known as the patron saint of lost causes. (Thánh Giu-đe được biết đến như vị thánh bảo trợ cho những việc tưởng chừng vô vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pray to Saint Jude": cầu nguyện với Thánh Giu-đe, thường trong những hoàn cảnh khó khăn.
- When her son was seriously ill, she prayed to Saint Jude for a miracle. (Khi con trai cô bị bệnh nặng, cô đã cầu nguyện với Thánh Giu-đe để có một phép lạ.)
"the Epistle of Jude": Thư Giu-đe, một cuốn sách trong Kinh Thánh.
- The Epistle of Jude warns against false teachers who have crept into the church. (Thư Giu-đe cảnh báo về những giáo sư giả đã len lỏi vào hội thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Judas (Danh từ riêng): Giu-đa, tên của một trong mười hai Tông đồ, người đã phản bội Chúa Giê-su. Lưu ý: "Judas" và "Jude" là hai nhân vật khác nhau.
- Judas Iscariot betrayed Jesus for thirty pieces of silver. (Giu-đa Ích-ca-ri-ốt đã phản bội Chúa Giê-su vì ba mươi đồng bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Saint Jude: Thánh Giu-đe (cách gọi tôn kính).
- Jude the Apostle: Giu-đe Tông đồ (cách gọi trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "jude".
Thành ngữ liên quan
- "a Jude situation": một tình huống vô vọng, khó khăn (thành ngữ ít phổ biến, dựa trên biểu tượng của Thánh Giu-đe).
- After losing his job and his house, he found himself in a Jude situation. (Sau khi mất việc và mất nhà, anh ấy thấy mình rơi vào một tình huống vô vọng.)