geode
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hốc đá tinh thể: "geode" là một loại đá rỗng hoặc hạch đá, bên trong thường có khoang chứa các tinh thể khoáng vật mọc lên từ thành trong. Các tinh thể này thường là thạch anh (quartz), canxit (calcite) hoặc các loại đá quý khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The geode was split open to reveal stunning amethyst crystals inside. (Hốc đá tinh thể được bổ đôi để lộ ra những tinh thể thạch anh tím tuyệt đẹp bên trong.)
- Collectors often search for geodes in volcanic regions. (Các nhà sưu tập thường tìm kiếm hốc đá tinh thể ở các vùng núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "geode formation": quá trình hình thành hốc đá tinh thể, thường xảy ra trong các hốc khí của dung nham hoặc trong các lớp trầm tích.
- The geode formation process can take millions of years. (Quá trình hình thành hốc đá tinh thể có thể mất hàng triệu năm.)
Biến thể và từ gần giống
Geodic (tính từ): thuộc về hoặc có đặc tính của hốc đá tinh thể.
- The geodic cavity was filled with sparkling crystals. (Khoang rỗng của hốc đá tinh thể chứa đầy các tinh thể lấp lánh.)
Geode (danh từ): không có biến thể chính thức khác.
Từ đồng nghĩa
- Hốc đá có tinh thể: một cách miêu tả thay thế cho "geode".
- Nodule rỗng: một khái niệm gần giống trong địa chất, nhưng không nhất thiết chứa tinh thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break open a geode: bổ đôi một hốc đá tinh thể.
- He carefully broke open the geode with a hammer. (Anh ấy cẩn thận bổ đôi hốc đá tinh thể bằng búa.)
Collect geodes: sưu tập hốc đá tinh thể.
- Many rockhounds love to collect geodes from desert areas. (Nhiều người yêu thích đá quý thích sưu tập hốc đá tinh thể từ các vùng sa mạc.)
Thành ngữ liên quan
- "A geode of possibilities": (ẩn dụ) một nguồn tiềm năng ẩn giấu bên trong, thường dùng trong văn học hoặc triết học.
- Her mind was a geode of possibilities, waiting to be cracked open. (Tâm trí cô ấy là một hốc đá tinh thể của những khả năng, chờ được khám phá.)