goudy

goudy

A student examines a Goudy typeface in a design textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Goudy" họ của một nhà thiết kế kiểu chữ nổi tiếng người Mỹ (Frederic W. Goudy, 1865–1947), người đã tạo ra nhiều kiểu chữ được sử dụng rộng rãi trong ngành in ấn.

dụ sử dụng
  • (Kiểu chữ Goudy nổi tiếng với thiết kế thanh lịch cổ điển.)
  • (Nhiều cuốn sách từ đầu thế kỷ 20 được in bằng phông chữ Goudy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goudy Old Style": Một kiểu chữ phổ biến do Frederic Goudy thiết kế, thường dùng trong sách tài liệu trang trọng.

    • The wedding invitation was printed in Goudy Old Style. (Thiệp cưới được in bằng kiểu chữ Goudy Old Style.)
  • "Goudy Text": Một kiểu chữ dựa trên phong cách chữ viết tay thời Trung cổ, cũng do Goudy thiết kế.

    • The medieval manuscript was reproduced in Goudy Text for the exhibition. (Bản thảo thời Trung cổ được tái bản bằng kiểu chữ Goudy Text cho buổi triển lãm.)
Biến thể từ gần giống
  • Goudy (tính từ): Liên quan đến kiểu chữ do Frederic Goudy thiết kế.
    • The book has a Goudy feel to it. (Cuốn sách mang phong cách Goudy.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiểu chữ: (không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Goudy" tên riêng, nhưng có thể dùng "phông chữ Goudy" để chỉ chung.)
  • Nhà thiết kế kiểu chữ: (tương tự, không từ đồng nghĩa chính xác.)
Các cụm từ liên quan
  • "Goudy typeface": Kiểu chữ Goudy.
    • The Goudy typeface is one of the most popular serif fonts. (Kiểu chữ Goudy một trong những phông chữ chân phổ biến nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Goudy.")