gikuyu

gikuyu

A student learns to speak Gikuyu in a language class.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Gikuyu: "Gikuyu" một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, được nóimiền tây Kenya. Đây ngôn ngữ của người Gikuyu, một dân tộc lớn ở Kenya.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Gikuyu nhiều phương ngữ.)
  • ( ấy đang học nói tiếng Gikuyu để giao tiếp với người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gikuyu" có thể được dùng như một tính từ để chỉ bất cứ điều liên quan đến người hoặc ngôn ngữ Gikuyu.
    • Gikuyu culture is rich in oral traditions. (Văn hóa Gikuyu rất phong phú về truyền thống truyền miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kikuyu (danh từ): Một cách viết khác của "Gikuyu", thường được dùng phổ biến hơn.
    • The Kikuyu people are known for their farming skills. (Người Kikuyu nổi tiếng với kỹ năng làm nông.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Bantu: "Gikuyu" một ngôn ngữ trong nhóm Bantu, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn; "Kikuyu" biến thể gần nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Gikuyu".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Gikuyu".