gigo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên GIGO: "gigo" một từ viết tắt trong tiếng Anh, đặc biệt dùng trong lĩnh vực khoa học máy tính. chỉ một quy tắc cho rằng chất lượng đầu ra phụ thuộc vào chất lượng đầu vào; nếu bạn đưa vào dữ liệu rác, bạn sẽ nhận được kết quả rác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The system's errors are a classic case of gigo. (Các lỗi của hệ thống một trường hợp điển hình của nguyên gigo.)
    • Programmers must validate input data to avoid gigo. (Các lập trình viên phải xác thực dữ liệu đầu vào để tránh gigo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gigo principle": nguyên gigo, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chất lượng dữ liệu.

    • The gigo principle is crucial in data science. (Nguyên gigo rất quan trọng trong khoa học dữ liệu.)
  • "to be affected by gigo": bị ảnh hưởng bởi nguyên gigo.

    • The report's conclusions were affected by gigo due to faulty data. (Kết luận của báo cáo đã bị ảnh hưởng bởi gigo do dữ liệu sai lệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Garbage in, garbage out: cụm từ đầy đủ của "gigo".
    • Remember: garbage in, garbage out when dealing with data. (Hãy nhớ: rác vào, rác ra khi xử lý dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Quy tắc đầu vào-đầu ra: một khái niệm tương tự trong quản lý kỹ thuật.
  • Nguyên chất lượng: chỉ sự phụ thuộc của kết quả vào chất lượng dữ liệu ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gigo".
Thành ngữ liên quan
  • Garbage in, garbage out: thành ngữ chính xác phổ biến nhất, thường được viết tắt GIGO.
    • If you feed the computer bad data, you'll get bad results—garbage in, garbage out. (Nếu bạn đưa dữ liệu xấu vào máy tính, bạn sẽ nhận được kết quả xấurác vào, rác ra.)