gouge
/gaudʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết lõm sâu, vết khía: Một vết lõm hoặc rãnh sâu được tạo ra trên bề mặt, thường do một vật sắc nhọn hoặc một cú đánh mạnh gây ra.
- Công cụ đục, đục khum: Một loại dụng cụ cầm tay có lưỡi cong, dùng để đục gỗ, tạo rãnh hoặc khoét lỗ.
Động từ:
- Khoét, moi, đục (tạo thành lỗ hoặc rãnh sâu): Hành động dùng lực và một vật sắc nhọn để cắt hoặc xé một phần ra khỏi bề mặt, tạo thành một vết lõm sâu.
- (Từ Mỹ, không trang trọng) Lừa gạt, bóc lột một cách quá đáng: Hành động lấy tiền hoặc lợi ích từ ai đó một cách bất công, thông qua lừa dối hoặc ép buộc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The accident left a deep gouge in the car door. (Tai nạn để lại một vết lõm sâu trên cửa xe ô tô.)
- The carpenter used a gouge to carve the decorative pattern. (Người thợ mộc dùng một cái đục khum để chạm khắc họa tiết trang trí.)
Động từ (nghĩa khoét, moi):
- He gouged a hole in the wood to make a birdhouse. (Anh ấy đục một cái lỗ trên khúc gỗ để làm tổ chim.)
- The cat's claws gouged the leather sofa. (Móng vuốt của con mèo đã làm xước sâu chiếc sofa da.)
Động từ (nghĩa lừa gạt, bóc lột):
- The unscrupulous vendor gouged tourists by charging ten times the normal price. (Kẻ bán hàng vô lương tâm đã bóc lột khách du lịch bằng cách tính giá gấp mười lần bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gouge out": Khoét ra, moi ra.
- The sculpture was created by gouging out pieces of stone. (Bức tượng được tạo ra bằng cách đục khoét những mảnh đá.)
- (Nghĩa bóng, kinh hoàng) The villain threatened to gouge out his eyes. (Kẻ phản diện đe dọa sẽ móc mắt anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Gouger (danh từ): (Từ Mỹ) Kẻ lừa đảo, kẻ chặt chém giá.
- That taxi driver is a gouger; avoid him. (Tài xế taxi đó là một kẻ chặt chém; hãy tránh anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (khoét, moi): Scoop out, chisel, carve, scratch, groove.
- Động từ (lừa gạt, bóc lột): Overcharge, swindle, extort, rip off, fleece.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gouge out: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "Price gouging": (Cụm danh từ) Hành vi tăng giá một cách vô lý và bóc lột, thường xảy ra trong thời kỳ khan hiếm hoặc khủng hoảng.
- The government fined companies for price gouging on essential goods during the storm. (Chính phủ đã phạt các công ty vì hành vi tăng giá bóc lột hàng hóa thiết yếu trong cơn bão.)
danh từ
- (kỹ thuật) cái đục máng, cái đục khum
- rânh máng; lỗ đục tròn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lừa đảo, sự lừa gạt
ngoại động từ
- ((thường) + out) đục bằng, đục máng
- khoét ra, moi ra, móc ra
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa dối, lừa đảo, lừa gạt (ai)