gigue
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy gigue: "gigue" là một điệu nhảy nhanh, sôi động, thường có nhịp 3/4 hoặc 6/8, phổ biến trong âm nhạc Baroque.
- Bản nhạc gigue: "gigue" cũng chỉ một tác phẩm âm nhạc được viết theo nhịp điệu của điệu nhảy này, thường là phần cuối trong các tổ khúc (suite) Baroque.
Ví dụ sử dụng
- (Điệu gigue là một điệu nhảy sôi động có nguồn gốc từ Quần đảo Anh.)
- (Tổ khúc số 3 cung Rê trưởng của Bach kết thúc bằng một bản gigue rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dance a gigue": nhảy điệu gigue.
- The performers danced a gigue with great energy. (Các nghệ sĩ đã nhảy điệu gigue với năng lượng tuyệt vời.)
"gigue in Baroque music": gigue trong âm nhạc Baroque.
- The gigue in Baroque music is often characterized by its dotted rhythms. (Gigue trong âm nhạc Baroque thường được đặc trưng bởi nhịp điệu chấm dôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Jig (danh từ): điệu nhảy tương tự gigue nhưng thường phổ biến hơn trong văn hóa dân gian Anh và Ireland.
- The Irish jig is faster than the French gigue. (Điệu jig của Ireland nhanh hơn điệu gigue của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Jig: điệu nhảy nhanh, sôi động, tương tự gigue.
- Dance tune: giai điệu nhảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ "gigue" vì đây là danh từ chuyên ngành âm nhạc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ "gigue".