girl

/gə:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cô gái, thiếu nữ: Người phụ nữ trẻ tuổi, thường chỉ từ lúc còn nhỏ đến khi trưởng thành.
    • Con gái: Dùng để chỉ con cáinữ.
    • Gái nhảy: (Nghĩa chuyên ngành, ) Người phụ nữ làm nghề khiêu vũ chuyên nghiệp tại các vũ trường, quán rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • C'est une jeune fille très intelligente. (Đómột cô gái trẻ rất thông minh.)
    • Ils ont deux enfants : un garçon et une fille. (Họ hai đứa con: một trai một gái.)
    • Dans les années 1920, les filles des cabarets étaient très populaires. (Vào những năm 1920, các gái nhảycác quán cabaret rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fille de joie": (, trang trọng) gái điếm, kỹ nữ.

    • Le roman décrit la vie tragique d'une fille de joie. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc đời bi kịch của một kỹ nữ.)
  • "Fille-mère": () người mẹ đơn thân (chưa kết hôn).

    • La société était très dure envers les filles-mères. (Xã hội ngày xưa rất khắc nghiệt với những người mẹ đơn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Fillette (n.f): gái, cô bé.

    • Une fillette joue dans le parc. (Một gái đang chơi trong công viên.)
  • Jeune fille (n.f): thiếu nữ, cô gái trẻ.

    • Elle est encore une jeune fille. ( ấy vẫn cònmột thiếu nữ.)
  • Petite-fille (n.f): cháu gái.

    • Ma petite-fille a trois ans. (Cháu gái tôi ba tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Demoiselle: (Trang trọng, ) tiểu thư, cô gái.
  • Nana: (Thân mật, thông tục) cô gái, cô nàng.
  • Mademoiselle: (Danh từ, cách xưng hô) .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fille")

Thành ngữ liên quan
  • Être sage comme une image / une sainte-nitouche: (Nghĩa bóng, dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, hiền lành như một bức tranh.

    • Aujourd'hui, ma fille est sage comme une image. (Hôm nay, con gái tôi ngoan ngoãn như một bức tranh.)
  • Une fille de l'air: (Văn chương, ) một cô gái phù du, nhẹ dạ.

    • Il ne faut pas se fier à cette fille de l'air. (Không nên tin tưởng vào cô gái nhẹ dạ ấy.)
danh từ giống cái
  1. gái nhảy

Từ chứa "girl"

Từ có nhắc đến "girl"