gril
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vỉ nướng: Một dụng cụ thường làm bằng kim loại, có dạng tấm hoặc lưới, dùng để nướng thực phẩm (như thịt, cá) trực tiếp trên lửa hoặc nguồn nhiệt.
- Rào chắn (phía trên cửa sông): Một cấu trúc bằng kim loại hoặc gỗ, thường dạng thanh song song, được đặt ở phía trên cửa sông hoặc kênh để kiểm soát dòng chảy hoặc ngăn chặn vật trôi.
- Trần mắt cáo (trên sân khấu): Phần trần nhà kỹ thuật trong nhà hát, được thiết kế dạng lưới hoặc có nhiều lỗ, cho phép lắp đặt và vận hành hệ thống đèn chiếu sáng, âm thanh và các hiệu ứng sân khấu.
- (Hàng hải) Sàn rửa (lòng tàu): Phần sàn đặc biệt trên tàu thủy, thường có các khe hoặc lỗ thoát nước, dùng để rửa ráy hoặc để nước thoát đi dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a mis les saucisses sur le gril. (Anh ấy đặt những cái xúc xích lên vỉ nướng.)
- Le gril du théâtre permet d'ajuster les projecteurs. (Trần mắt cáo của nhà hát cho phép điều chỉnh các đèn chiếu.)
- Les marins nettoient le pont sur le gril. (Các thủy thủ lau chùi boong tàu trên sàn rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être sur le gril": (thành ngữ) ở trong tình trạng bồn chồn, lo lắng, căng thẳng như đang bị nướng trên lửa.
- En attendant les résultats, il est sur le gril. (Trong khi chờ đợi kết quả, anh ta bồn chồn lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Grilage (danh từ giống đực): Hành động nướng trên vỉ; cấu trúc lưới, hàng rào song.
- Griller (động từ): Nướng (trên vỉ); rang (cà phê...).
- Grillet (danh từ giống đực): Vỉ nướng nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Grill (từ mượn tiếng Anh, cùng nghĩa): Vỉ nướng.
- Rôtissoire (danh từ giống cái): Vỉ quay, lò nướng quay (dụng cụ khác nhưng cùng chức năng nấu nướng).
- Claie (danh từ giống cái): Tấm phên, giàn phơi (có hình dạng lưới tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "gril")
Thành ngữ liên quan
- "être sur le gril": Như đã giải thích ở mục trên, là thành ngữ chính liên quan đến từ này.
- Depuis son entretien d'embauche, elle est sur le gril. (Kể từ buổi phỏng vấn xin việc, cô ấy cứ bồn chồn lo lắng.)
danh từ giống đực
- vỉ (nướng chả, nướng cá)
- rào chắn (phía trên cửa sông)
- trần mắt cáo (trên sân khấu)
- (hàng hải) sàn rửa (lòng tàu)
- être sur le grilbồn chồn lo lắng