giàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (đph):
- Chờ: Hành động đợi, ở lại một nơi để đón hoặc gặp ai đó, hoặc chờ đợi điều gì đó xảy ra.
- Đứng lại, dừng lại: Hành động tạm dừng di chuyển tại một vị trí.
Danh từ (arch.):
- Nỏ: Một loại vũ khí cổ, tương tự như cung nhưng có cơ cấu bắn mạnh hơn, thường được dùng trong chiến tranh thời xưa.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Đi đến cửa ô thấy ba cái xe giàng tại đó. (Đi đến cổng thành thấy ba chiếc xe đang chờ/đỗ tại đó.)
- Anh ấy giàng ở quán nước để đợi bạn. (Anh ấy chờ ở quán nước để đợi bạn.)
Danh từ:
- Người lính cầm chiếc giàng trong tay. (Người lính cầm chiếc nỏ trong tay.)
- Giàng là vũ khí quan trọng của quân đội thời cổ. (Nỏ là vũ khí quan trọng của quân đội thời cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giàng xe": chỉ việc xe cộ đỗ lại, dừng lại chờ đợi.
- Đoàn xe giàng bên đường chờ lệnh. (Đoàn xe đỗ bên đường chờ lệnh.)
Biến thể và từ gần giàng
- Chờ: Từ phổ thông đồng nghĩa với nghĩa động từ của "giàng".
- Nỏ: Từ phổ thông đồng nghĩa với nghĩa danh từ của "giàng".
- Đợi: Từ phổ thông có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Chờ đợi: chờ.
- Trông chờ: chờ đợi với hy vọng.
- Cung nỏ: chỉ chung các loại vũ khí bắn tên.
Lưu ý
- Từ "giàng" với nghĩa động từ (chờ) hiện nay chủ yếu được dùng trong phương ngữ (đph) và không còn phổ biến trong ngôn ngữ toàn dân.
- Từ "giàng" với nghĩa danh từ (nỏ) là từ cổ (arch.), thường chỉ gặp trong văn chương hoặc sử sách mô tả thời xưa.
- (đph) đg. Chờ: Đi đến cửa ô thấy ba cái xe giàng tại đó.null