giàng

Học thuật
Thân thiện
giàng

Một người đàn ông giàng xe đạp của mình bên ngoài cửa hàng.

Định nghĩa
  1. Động từ (đph):

    • Chờ: Hành động đợi, ở lại một nơi để đón hoặc gặp ai đó, hoặc chờ đợi điều đó xảy ra.
    • Đứng lại, dừng lại: Hành động tạm dừng di chuyển tại một vị trí.
  2. Danh từ (arch.):

    • Nỏ: Một loại khí cổ, tương tự như cung nhưng cấu bắn mạnh hơn, thường được dùng trong chiến tranh thời xưa.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Đi đến cửa ô thấy ba cái xe giàng tại đó. (Đi đến cổng thành thấy ba chiếc xe đang chờ/đỗ tại đó.)
    • Anh ấy giàngquán nước để đợi bạn. (Anh ấy chờquán nước để đợi bạn.)
  • Danh từ:

    • Người lính cầm chiếc giàng trong tay. (Người lính cầm chiếc nỏ trong tay.)
    • Giàng khí quan trọng của quân đội thời cổ. (Nỏ khí quan trọng của quân đội thời cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giàng xe": chỉ việc xe cộ đỗ lại, dừng lại chờ đợi.
    • Đoàn xe giàng bên đường chờ lệnh. (Đoàn xe đỗ bên đường chờ lệnh.)
Biến thể từ gần giàng
  • Chờ: Từ phổ thông đồng nghĩa với nghĩa động từ của "giàng".
  • Nỏ: Từ phổ thông đồng nghĩa với nghĩa danh từ của "giàng".
  • Đợi: Từ phổ thông có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Chờ đợi: chờ.
  • Trông chờ: chờ đợi với hy vọng.
  • Cung nỏ: chỉ chung các loại khí bắn tên.
Lưu ý
  • Từ "giàng" với nghĩa động từ (chờ) hiện nay chủ yếu được dùng trong phương ngữ (đph) không còn phổ biến trong ngôn ngữ toàn dân.
  • Từ "giàng" với nghĩa danh từ (nỏ) từ cổ (arch.), thường chỉ gặp trong văn chương hoặc sử sách mô tả thời xưa.
giàng

Một người đàn ông giàng xe đạp của mình bên ngoài cửa hàng.

  1. (đph) đg. Chờ: Đi đến cửa ô thấy ba cái xe giàng tại đó.null