giấn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dìm xuống nước cho nước thấm vào: Hành động nhúng, ngâm một vật (thường là vải vóc, quần áo) xuống nước để nước thấm đều.
- Đè, ấn mạnh: Hành động dùng lực đè, ấn một vật gì đó xuống một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa 1):
- Chị ấy giấn mớ rau muống xuống chậu nước để rửa sạch.
- Trước khi giặt, nên giấn áo trắng vào nước lạnh một lúc.
- Động từ (nghĩa 2):
- Nó giấn đầu thằng bé xuống đất khiến nó không ngóc lên được.
- Để chặt cành cây, anh ta phải giấn mạnh lưỡi rựu xuống.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giấn mặt": (thành ngữ, ít dùng) chỉ việc trốn tránh, không dám xuất hiện vì xấu hổ hoặc sợ hãi.
- Sau vụ lỡ lời đó, hắn giấn mặt cả tuần không dám ra đường.
Biến thể và từ gần giấng
- Giấn giếm: (động từ) che giấu, giữ kín một điều gì đó không cho người khác biết.
- Nó có vẻ đang giấn giếm một bí mật gì đó.
- Giấn diếm: (động từ, biến thể của "giấn giếm") cùng nghĩa với "giấn giếm".
- Đừng có giấn diếm, cứ nói ra sự thật đi.
Từ đồng nghĩa
- Ngâm: (động từ) cho vào nước và để yên trong một thời gian. Gần nghĩa với "giấn" ở nghĩa thứ nhất.
- Nhúng: (động từ) cho chìm nhanh vào trong chất lỏng. Gần nghĩa với "giấn" ở nghĩa thứ nhất.
- Đè: (động từ) dùng sức nặng hoặc lực ép lên. Gần nghĩa với "giấn" ở nghĩa thứ hai.
- Ấn: (động từ) dùng lực tay hoặc vật khác đè xuống. Gần nghĩa với "giấn" ở nghĩa thứ hai.
Lưu ý sử dụng
- Từ "giấn" ngày nay ít được dùng phổ biến trong văn nói hàng ngày, thường thấy trong văn chương hoặc một số vùng miền. Ở nghĩa thứ nhất, người ta thường dùng "ngâm" hoặc "nhúng" hơn. Ở nghĩa thứ hai, các từ "đè", "ấn", "nén" phổ biến hơn.
- Cần phân biệt rõ "giấn" (động từ) với "giấu" (động từ, nghĩa là cất đi, che đi) để tránh nhầm lẫn.
- đg. 1. Dìm xuống nước cho nước thấm vào: Giấn quần áo xuống chậu nước mà ngâm. 2. Đè, ấn mạnh: Giấn đầu xuống mà đánh.