giận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy bực bội, tức bực với ai đó vì việc gì đó xảy ra trái với ý muốn hoặc quyền lợi của mình: Đây là trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường kèm theo sự không hài lòng và có thể dẫn đến hành động hoặc lời nói gay gắt.
- Có ác cảm, không ưa, ghét bỏ (một cách mạnh mẽ): Dùng trong một số ngữ cảnh để diễn tả sự chán ghét, không muốn tiếp xúc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy giận tôi vì tôi đã quên ngày sinh nhật của cô ấy. (Cô ấy tức giận với tôi vì tôi đã quên ngày sinh nhật của cô ấy.)
- Đừng giận con trẻ, chúng còn nhỏ chưa hiểu chuyện. (Đừng tức giận với trẻ con, chúng còn nhỏ chưa hiểu chuyện.)
- Tôi giận cái thói nói dối của nó. (Tôi ghét cái thói nói dối của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giận cá chém thớt": Tức giận với người/việc này nhưng lại trút giận lên người/việc khác vô can.
- Anh ta bị sếp mắng, về nhà giận cá chém thớt, la vợ con. (Anh ta bị sếp mắng, về nhà trút giận lên vợ con.)
"giận thầy trò ghét": Vì giận người này (thầy) mà ghét luôn cả những người liên quan (trò).
- Cô ấy giận thầy trò ghét, không thèm nói chuyện với cả nhóm bạn của anh ta. (Cô ấy vì giận anh ta nên ghét luôn cả nhóm bạn của anh ấy.)
"giận đến xanh mặt": Giận dữ đến mức tái mét mặt mày, thể hiện cơn giận rất lớn.
- Nghe tin ấy, ông ấy giận đến xanh mặt. (Nghe tin ấy, ông ấy tức giận đến mức mặt tái mét.)
Biến thể và từ gần giống
Giận dữ (động từ/tính từ): Nhấn mạnh trạng thái giận ở mức độ cao, có phần mãnh liệt, hung dữ.
- Anh ta đáp lại bằng một giọng giận dữ. (Anh ta đáp lại bằng một giọng điệu đầy tức giận.)
Tức giận (động từ/tính từ): Đồng nghĩa với "giận", thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Hành động đó khiến mọi người vô cùng tức giận. (Hành động đó khiến mọi người vô cùng phẫn nộ.)
Phẫn nộ (động từ/tính từ): Sự giận dữ ở mức độ rất cao, thường trước một sự bất công, sai trái lớn.
- Công chúng phẫn nộ trước vụ tham nhũng. (Công chúng vô cùng phẫn nộ trước vụ tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
- Bực tức: Cảm thấy khó chịu, bực bội.
- Cáu gắt: Giận và thể hiện ra bằng thái độ, lời nói khó chịu.
- Phật ý: Cảm thấy không vừa ý, khó chịu (mức độ nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
- Vui: Cảm thấy hài lòng, phấn chấn.
- Thương yêu: Có tình cảm trìu mến, quý mến.
- Tha thứ: Bỏ qua, không giận nữa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Cả giận mất khôn: Khi quá tức giận, người ta sẽ mất đi sự sáng suốt, dễ hành động sai lầm.
- Giận quá mất khôn: Cùng nghĩa với "Cả giận mất khôn".
- Chồng giận thì vợ làm lành: Khi chồng nổi giận, vợ nên dịu dàng để hòa giải; khuyên vợ chồng nên nhường nhịn nhau.
- đgt Bực bội, tức bực với ai vì có việc xảy ra trái với ý mình hoặc quyền lợi của mình: Chồng giận thì vợ làm lành (cd); Cả giận mất khôn (tng).