giận

Học thuật
Thân thiện
giận

Anh ấy giận vì bạn mình đến muộn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy bực bội, tức bực với ai đó việc đó xảy ra trái với ý muốn hoặc quyền lợi của mình: Đây trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường kèm theo sự không hài lòng có thể dẫn đến hành động hoặc lời nói gay gắt.
    • ác cảm, không ưa, ghét bỏ (một cách mạnh mẽ): Dùng trong một số ngữ cảnh để diễn tả sự chán ghét, không muốn tiếp xúc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy giận tôi tôi đã quên ngày sinh nhật của ấy. ( ấy tức giận với tôi tôi đã quên ngày sinh nhật của ấy.)
    • Đừng giận con trẻ, chúng còn nhỏ chưa hiểu chuyện. (Đừng tức giận với trẻ con, chúng còn nhỏ chưa hiểu chuyện.)
    • Tôi giận cái thói nói dối của . (Tôi ghét cái thói nói dối của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giận chém thớt": Tức giận với người/việc này nhưng lại trút giận lên người/việc khác vô can.

    • Anh ta bị sếp mắng, về nhà giận chém thớt, la vợ con. (Anh ta bị sếp mắng, về nhà trút giận lên vợ con.)
  • "giận thầy trò ghét": giận người này (thầy) ghét luôn cả những người liên quan (trò).

    • ấy giận thầy trò ghét, không thèm nói chuyện với cả nhóm bạn của anh ta. ( ấy giận anh ta nên ghét luôn cả nhóm bạn của anh ấy.)
  • "giận đến xanh mặt": Giận dữ đến mức tái mét mặt mày, thể hiện cơn giận rất lớn.

    • Nghe tin ấy, ông ấy giận đến xanh mặt. (Nghe tin ấy, ông ấy tức giận đến mức mặt tái mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Giận dữ (động từ/tính từ): Nhấn mạnh trạng thái giậnmức độ cao, phần mãnh liệt, hung dữ.

    • Anh ta đáp lại bằng một giọng giận dữ. (Anh ta đáp lại bằng một giọng điệu đầy tức giận.)
  • Tức giận (động từ/tính từ): Đồng nghĩa với "giận", thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • Hành động đó khiến mọi ngườicùng tức giận. (Hành động đó khiến mọi ngườicùng phẫn nộ.)
  • Phẫn nộ (động từ/tính từ): Sự giận dữmức độ rất cao, thường trước một sự bất công, sai trái lớn.

    • Công chúng phẫn nộ trước vụ tham nhũng. (Công chúngcùng phẫn nộ trước vụ tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bực tức: Cảm thấy khó chịu, bực bội.
  • Cáu gắt: Giận thể hiện ra bằng thái độ, lời nói khó chịu.
  • Phật ý: Cảm thấy không vừa ý, khó chịu (mức độ nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Vui: Cảm thấy hài lòng, phấn chấn.
  • Thương yêu: tình cảm trìu mến, quý mến.
  • Tha thứ: Bỏ qua, không giận nữa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Cả giận mất khôn: Khi quá tức giận, người ta sẽ mất đi sự sáng suốt, dễ hành động sai lầm.
  • Giận quá mất khôn: Cùng nghĩa với "Cả giận mất khôn".
  • Chồng giận thì vợ làm lành: Khi chồng nổi giận, vợ nên dịu dàng để hòa giải; khuyên vợ chồng nên nhường nhịn nhau.
giận

Anh ấy giận vì bạn mình đến muộn.

  1. đgt Bực bội, tức bực với ai việc xảy ra trái với ý mình hoặc quyền lợi của mình: Chồng giận thì vợ làm lành (cd); Cả giận mất khôn (tng).