giằn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cầm vật gì đó đập mạnh xuống một bề mặt, thường để biểu lộ sự tức giận, bực bội: Hành động dùng lực mạnh đặt hoặc ném một vật xuống khi đang trong trạng thái cáu kỉnh, không hài lòng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tin không vui, anh ấy giằn chiếc điện thoại xuống bàn. (Nghe tin không vui, anh ấy đập mạnh chiếc điện thoại xuống bàn.)
- Bực mình vì câu trả lời, cô ấy giằn quyển sách xuống ghế. (Bực mình vì câu trả lời, cô ấy ném mạnh quyển sách xuống ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giằn mặt xuống gối": (cách nói ẩn dụ, hiếm gặp) úp mặt xuống gối một cách mạnh mẽ, thể hiện sự thất vọng, buồn bã tột cùng.
- Nỗi buồn chất chứa, cô chỉ biết giằn mặt xuống gối mà khóc.
- Dùng trong văn chương, ca dao để diễn tả tâm trạng: Hành động "giằn" thường được dùng trong văn học dân gian để khắc họa sự giận dữ, buồn tủi một cách sinh động.
- "Nhớ ai cơm chẳng muốn ăn, Đã bưng lấy bát lại giằn xuống mâm." (Ca dao)
Biến thể và từ gần giống
- Giận (động từ/tính từ): trạng thái tức giận, bực bội - là nguyên nhân dẫn đến hành động "giằn".
- Ném (động từ): hành động quăng, vứt vật gì đó đi, có thể không nhất thiết do giận dữ.
- Đập (động từ): dùng lực tác động mạnh lên vật gì đó, phạm vi nghĩa rộng hơn "giằn".
Từ đồng nghĩa
- Quẳng: ném mạnh xuống (thường thể hiện sự bực tức).
- Chọi: ném mạnh nhằm vào mục tiêu (có thể do giận).
- Đốp (phương ngữ): đặt mạnh vật gì đó xuống một cách đột ngột.
Lưu ý sử dụng
- Từ "giằn" mang sắc thái biểu cảm rất mạnh, gắn liền với cảm xúc tiêu cực như tức giận, bực bội, thất vọng. Không dùng để miêu tả hành động đặt đồ vật nhẹ nhàng.
- Đây là một động từ miêu tả hành động cụ thể, thường đi kèm với bổ ngữ chỉ địa điểm (ví dụ: , ).
- Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn học, đặc biệt là văn học dân gian, hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ giận dữ.
- đg. Cầm vật gì gí mạnh xuống, tỏ ý giận dữ: Nhớ ai cơm chẳng muốn ăn, Đã bưng lấy bát lại giằn xuống mâm (cd).