glasshouse

glasshouse

A gardener tends to orchids inside the glasshouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà kính: Một tòa nhà tường mái bằng kính, được sử dụng để trồng trưng bày cây cối trong điều kiện được kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Người làm vườn trồng cây nhiệt đới trong nhà kính.)
  • (Du khách có thể nhìn thấy hoa lạ bên trong nhà kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A glasshouse" trong ngữ cảnh ẩn dụ thường dùng để chỉ một môi trường dễ bị tổn thương hoặc dễ bị chỉ trích.
    • Living in a glasshouse means everyone can see your mistakes. (Sống trong nhà kính nghĩa mọi người đều có thể thấy lỗi lầm của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenhouse (n): nhà kính (thường dùng thay thế cho "glasshouse").
    • The greenhouse effect is caused by gases trapping heat. (Hiệu ứng nhà kính do khí giữ nhiệt gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservatory: phòng trồng cây bằng kính, thường gắn liền với nhà ở.
  • Hothouse: nhà kính hệ thống sưởi ấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "glasshouse".

Thành ngữ liên quan
  • "People who live in glasshouses shouldn't throw stones": Người sống trong nhà kính không nên ném đáchỉ đừng chỉ trích người khác nếu bản thân cũng khuyết điểm).
    • He criticized her for being late, but he is always late himself. People who live in glasshouses shouldn't throw stones. (Anh ấy chỉ trích ấy đi trễ, nhưng bản thân anh ấy cũng luôn trễ. Người sống trong nhà kính không nên ném đá.)

Từ chứa "glasshouse"

Từ có nhắc đến "glasshouse"