cloque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mụn rộp (do nấm gây ra ở lá đào): Trong lĩnh vực thực vật học, "cloque" chỉ một loại bệnh do nấm gây ra, thường xuất hiện trên lá cây (như cây đào), tạo thành các vết phồng rộp.
- (Y học) Nốt rộp da: Trong y học, "cloque" dùng để chỉ một tổn thương da, là một túi nhỏ chứa đầy dịch (huyết thanh) hình thành trên da do bỏng, ma sát hoặc một số bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cloque du pêcher est une maladie fongique courante. (Bệnh mụn rộp trên cây đào là một bệnh nấm phổ biến.)
- Après s'être brûlé, une cloque s'est formée sur sa main. (Sau khi bị bỏng, một nốt rộp da đã hình thành trên tay anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir une cloque": có một nốt rộp.
- Il a une cloque au pied à cause de ses nouvelles chaussures. (Anh ấy có một nốt rộp ở chân do đôi giày mới.)
- "Faire cloquer": làm phồng rộp lên (thường nói về bề mặt sơn, vecni).
- L'humidité a fait cloquer la peinture sur le mur. (Độ ẩm đã làm lớp sơn trên tường bị phồng rộp lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloqué, cloquée (tính từ): có bề mặt phồng rộp, nổi gợn.
- Un tissu cloqué (Một loại vải có bề mặt nổi gợn.)
- Cloquage (danh từ giống đực): hiện tượng bị phồng rộp (của sơn, da).
- Décloquage (danh từ giống đực): sự làm vỡ nốt rộp.
Từ đồng nghĩa
- Ampoule (danh từ giống cái): nốt rộp, bóng nước (trong y học, nghĩa gần giống).
- Boursouflure (danh từ giống cái): chỗ sưng phồng, vết phồng (nghĩa rộng hơn).
- Vésicule (danh từ giống cái): mụn nước nhỏ, túi nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp với danh từ "cloque")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cloque")
danh từ giống cái
- mụn rộp (do nấm gây ra ở lá đào)
- (y học) nốt rộp da