cloque

danh từ giống cái
  1. mụn rộp (do nấm gây ra ở đào)
  2. (y học) nốt rộp da

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cloque"

Từ có nhắc đến "cloque"

cloque
Une cloque s'est formée sur la feuille de pêcher.