glinka
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Glinka: Tên của một nhà soạn nhạc người Nga, Mikhail Ivanovich Glinka (1804–1857), được coi là người sáng lập nền âm nhạc cổ điển Nga hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Glinka nổi tiếng với vở opera "Một cuộc đời vì Sa hoàng".)
- (Âm nhạc của Glinka đã ảnh hưởng đến nhiều nhà soạn nhạc Nga sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Glinka tradition": truyền thống âm nhạc do Glinka khởi xướng.
- The Glinka tradition of using folk melodies is evident in his works. (Truyền thống Glinka về việc sử dụng giai điệu dân gian thể hiện rõ trong các tác phẩm của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Glinka's style (cụm danh từ): phong cách âm nhạc của Glinka.
- Glinka's influence (cụm danh từ): ảnh hưởng của Glinka.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "to play Glinka": biểu diễn các tác phẩm của Glinka.
- The orchestra will play Glinka tonight. (Dàn nhạc sẽ biểu diễn các tác phẩm của Glinka tối nay.)