glossina

glossina

A scientist carefully examines a glossina under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruồi xê xê: "glossina" tên khoa học của một loại ruồi hút máuchâu Phi, khả năng truyền bệnh ngủ (sleeping sickness) các bệnh khác.
dụ sử dụng
  • (Ruồi glossina một loài côn trùng nguy hiểmchâu Phi.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ruồi glossina để ngăn chặn sự lây lan của bệnh ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glossina morsitans": tên một loài ruồi xê xê cụ thể.
    • Glossina morsitans is a major vector of trypanosomiasis. (Glossina morsitans vật trung gian chính của bệnh trypanosomiasis.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsetse fly (danh từ): tên thông thường của glossina trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường gọi là "ruồi xê xê".
    • The tsetse fly, or glossina, is found in sub-Saharan Africa. (Ruồi xê xê, hay glossina, được tìm thấyvùng hạ Sahara châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruồi xê xê: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài này.
  • Tsetse fly: tên tiếng Anh thông dụng, nhưng không phải từ đồng nghĩa hoàn hảo "glossina" tên khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Glossina vector: vật trung gian glossina.
    • The glossina vector is responsible for transmitting trypanosomes. (Vật trung gian glossina chịu trách nhiệm truyền trypanosome.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glossina" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.