glower
/'glʌvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái nhìn giận dữ, cái nhìn trừng trừng: Một cái nhìn thể hiện sự tức giận, bực tức hoặc không hài lòng một cách mãnh liệt, thường với ánh mắt nặng nề và đe dọa.
Nội động từ:
- Trừng mắt nhìn, quắc mắt nhìn, nhìn với vẻ giận dữ: Nhìn chằm chằm vào ai đó hoặc thứ gì đó với ánh mắt đầy tức giận, hằn học hoặc đe dọa. Thường đi với giới từ "at".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He silenced the room with a single, dark glower. (Anh ta làm cả phòng im bặt chỉ với một cái nhìn trừng trừng đầy u ám.)
- Her face was set in a permanent glower after hearing the bad news. (Khuôn mặt cô ấy đóng băng trong một vẻ nhăn nhó giận dữ vĩnh viễn sau khi nghe tin xấu.)
Động từ:
- The teacher glowered at the noisy students until they fell silent. (Giáo viên trừng mắt nhìn lũ học sinh ồn ào cho đến khi chúng im bặt.)
- He sat in the corner, glowering at everyone who walked past. (Anh ta ngồi trong góc, quắc mắt nhìn bất cứ ai đi ngang qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to glower at someone/something": Trừng mắt nhìn ai/cái gì một cách giận dữ. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- The old man glowered at the teenagers trampling his flower bed. (Ông lão trừng mắt nhìn lũ thanh niên đang giẫm lên luống hoa của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Glowering (tính từ): Có vẻ mặt giận dữ, hầm hầm.
- He had a glowering expression that made people avoid him. (Anh ta có một biểu cảm hầm hầm khiến mọi người tránh mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Glare (động từ/danh từ): Nhìn trừng trừng, ánh nhìn giận dữ (nhấn mạnh ánh mắt sắc, chói).
- Scowl (động từ/danh từ): Cau mày, nhăn mặt giận dữ (nhấn mạnh nét mặt nhăn nhó, cau có).
- Frown (động từ/danh từ): Cau mày (có thể chỉ sự không hài lòng, suy tư, không nhất thiết giận dữ mạnh như "glower").
Từ trái nghĩa
- Beam (động từ): Tươi cười rạng rỡ.
- Smile (động từ/danh từ): Mỉm cười.
nội động từ
- ((thường) + at) quắc mắt nhìn, trừng mắt nhìn
- to glower at somebodytrừng mắt nhìn ai