lour

/'lauə/
Học thuật
Thân thiện
lour

He tends to lour when he's concentrating on a difficult problem.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cau mày, nhìn với vẻ giận dữ hoặc đe dọa: Hành động làm nhíu lông mày nhìn chằm chằm, thể hiện sự không hài lòng, tức giận hoặc ý đe dọa.
    • Trở nên u ám, tối sầm (dùng cho thời tiết hoặc bầu trời): Trời hoặc mây trở nên tối có vẻ như sắp mưa bão.
  2. Danh từ:

    • Sự cau mày: Cái nhìn cau có, giận dữ.
    • Vẻ u ám, bóng mây đen: Tình trạng bầu trời tối sầm lại, đầy mây đen.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He began to lour when he heard the bad news. (Anh ta bắt đầu cau mày khi nghe tin xấu.)
    • Dark clouds lour over the mountains, threatening rain. (Những đám mây đen kéo đến u ám trên những ngọn núi, báo hiệu cơn mưa.)
  • Danh từ:

    • A menacing lour was on his face. (Một vẻ mặt cau có đầy đe dọa trên khuôn mặt anh ta.)
    • The sudden lour of the sky made us hurry home. (Bầu trời đột nhiên tối sầm khiến chúng tôi vội vã về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lour at/upon somebody": Cau mày nhìn ai một cách đe dọa hoặc giận dữ.
    • The teacher loured at the noisy students. (Giáo viên cau mày nhìn đám học sinh ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Lower (động từ, cách viết thay thế): Một cách viết khác của "lour" với cùng nghĩa, đặc biệt nghĩa "cau mày" hoặc "trời trở nên u ám". Đây một biến thể chính tả.
    • He lowered at me in silence. (Anh ta lặng lẽ cau mày nhìn tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Frown: Cau mày, nhăn mặt (chỉ sự không hài lòng).
  • Glower: Nhìn trừng trừng, nhìn hằn học.
  • Scowl: Nhăn mặt, cau có (thể hiện sự tức giận rõ rệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

lour

He tends to lour when he's concentrating on a difficult problem.

danh từ
  1. sự cau mày
  2. bóng mây u ám
nội động từ
  1. cau mày; có vẻ đe doạ
    • to lour at (uopn) somebody
      cau mày nhìn ai; nhìn ai có vẻ đe doạ
  2. tối sầm (trời, mây)