croak
/krouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Kêu ộp ộp (ếch nhái) hoặc kêu qua qua (quạ): Phát ra âm thanh khàn khàn, trầm đục và thô ráp, đặc trưng của loài ếch nhái hoặc quạ.
- Càu nhàu, phàn nàn: Nói bằng giọng khó chịu, gắt gỏng.
- (Tiếng lóng) Chết: Một cách nói thông tục, không trang trọng để chỉ việc qua đời.
Ngoại động từ:
- Nói, thốt ra bằng giọng khàn khàn, thô ráp: Phát ra lời nói với chất giọng khàn đặc, khó nghe.
- (Tiếng lóng, Mỹ) Giết, khử: Hành động làm chết người một cách bạo lực.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The frogs croak loudly by the pond at night. (Những con ếch kêu ộp ộp rất to bên ao vào ban đêm.)
- "This is terrible," he croaked from his sickbed. ("Thật kinh khủng," anh ta càu nhàu từ giường bệnh.)
- The old gangster finally croaked in his sleep. (Tên gangster già cuối cùng cũng chết trong giấc ngủ.)
Ngoại động từ:
- He croaked a warning before losing his voice. (Anh ta thốt ra một lời cảnh báo bằng giọng khàn đặc trước khi mất tiếng.)
- In the movie, the mob boss ordered his men to croak the informant. (Trong phim, ông trùm ra lệnh cho thuộc hạ khử người cung cấp tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to croak a tune": Cố gắng hát hoặc ngâm nga bằng một giọng rất khàn và khó nghe.
- After the concert, he could only croak a few notes. (Sau buổi hòa nhạc, anh ấy chỉ có thể cố hát được vài nốt bằng giọng khàn đặc.)
"to have a croak in one's voice": Có chất giọng khàn khàn, thường do cảm lạnh hoặc viêm họng.
- She answered the phone with a croak in her voice. (Cô ấy trả lời điện thoại với một chất giọng khàn khàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Croaky (tính từ): Có giọng nói khàn khàn, ồm ồm.
- He had a croaky voice after cheering at the game. (Anh ấy bị khàn giọng sau khi cổ vũ ở trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (kêu):
- Ribbit: Tiếng kêu đặc trưng của ếch (thường dùng trong từ tượng thanh).
- Caw: Tiếng kêu của quạ.
- Nội động từ (chết):
- Kick the bucket: (Thành ngữ, tiếng lóng) Chết.
- Pass away: Qua đời (cách nói nhẹ nhàng, trang trọng hơn).
- Ngoại động từ (nói):
- Rasp: Nói bằng giọng khàn khàn, the thé.
- Ngoại động từ (giết):
- Bump off: (Tiếng lóng) Giết, khử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Croak out: Nói ra hoặc hát ra một điều gì đó bằng giọng rất yếu và khàn đặc.
- The dying man croaked out his last words. (Người đàn ông hấp hối thốt ra những lời cuối cùng bằng giọng khàn đặc.)
Thành ngữ liên quan
- To croak like a frog: Nói hoặc kêu với giọng rất khàn và thô, giống tiếng ếch.
- With this sore throat, I sound like I'm croaking like a frog. (Với cổ họng đau thế này, tôi nói nghe như đang kêu ộp ộp như ếch vậy.)
nội động từ
- kêu ộp ộp (ếch nhái); kêu qua qua (quạ)
- báo điềm gỡ, báo điềm xấu
- càu nhàu
- (từ lóng) chết, củ
nội động từ
- rền rĩ, thốt lên giọng bi ai sầu thảm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) khử, đánh chết