go after

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đuổi theo, truy đuổi: Hành động cố gắng bắt kịp hoặc bắt giữ ai đó hoặc cái đó đang di chuyển hoặc chạy trốn.
    • Theo đuổi, cố gắng đạt được: Hành động nỗ lực để giành lấy một thứ đó, như một mục tiêu, một công việc, hoặc một người.
dụ sử dụng
  • Đuổi theo, truy đuổi:
    • The police officer decided to go after the thief on foot. (Viên cảnh sát quyết định đuổi theo tên trộm bằng chân.)
    • Our cat loves to go after the laser pointer dot. (Con mèo của chúng tôi thích đuổi theo chấm sáng từ cái đèn laser.)
  • Theo đuổi, cố gắng đạt được:
    • She plans to go after her dream of becoming a doctor. ( ấy dự định theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.)
    • Many companies are going after the same contract. (Nhiều công ty đang cố giành lấy cùng một hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go after someone's job": cố gắng giành lấy công việc của ai đó.
    • He was accused of trying to go after his colleague's job. (Anh ta bị buộc tội cố gắng giành lấy công việc của đồng nghiệp.)
  • "to go after something with determination": theo đuổi điều đó một cách quyết tâm.
    • Once she sets a goal, she goes after it with determination. (Một khi ấy đã đặt mục tiêu, ấy theo đuổi một cách quyết tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pursue (v): Theo đuổi, truy đuổi (từ đồng nghĩa trực tiếp, trang trọng hơn).
  • Chase (v): Đuổi theo (thường chỉ nghĩa vật , đuổi bắt).
  • Seek (v): Tìm kiếm, theo đuổi (mang tính tìm kiếm một thứ đó).
Từ đồng nghĩa
  • Pursue: theo đuổi, truy đuổi.
  • Chase: đuổi theo.
  • Seek: tìm kiếm, theo đuổi.
  • Aim for: nhắm tới, hướng tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go for: Cố gắng giành lấy, lựa chọn.
    • I think I'll go for the chocolate cake. (Tôi nghĩ tôi sẽ chọn bánh --la.)
    • He's going for the gold medal. (Anh ấy đang cố giành huy chương vàng.)
  • Go about: Tiến hành, bắt tay vào làm (một việc đó).
    • How should I go about fixing this problem? (Tôi nên bắt đầu giải quyết vấn đề này như thế nào?)
Thành ngữ liên quan
  • Go after someone's head: Cố gắng khiến ai đó bị sa thải hoặc trừng phạt.
    • After the scandal, the media was going after the CEO's head. (Sau vụ bê bối, giới truyền thông cố gắng khiến CEO bị sa thải.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

go after
The detective decided to go after the missing evidence.