trail
/treil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vệt dài, dấu vết: Một dấu hiệu hoặc dấu vết liên tục để lại bởi một vật gì đó đang di chuyển hoặc đã đi qua.
- Đường mòn: Một con đường hoặc lối đi nhỏ, thường xuyên được tạo ra bởi việc đi bộ qua lại, đặc biệt là qua vùng hoang dã hoặc đồi núi.
- Đuôi, vệt: (Trong thiên văn học) Phần sáng kéo dài phía sau một thiên thể như sao băng.
Động từ:
- Kéo lê, lê bước: Di chuyển hoặc để cho một phần nào đó của vật thể kéo dài và chạm đất phía sau khi di chuyển.
- Theo dõi, truy tìm: Đi theo hoặc tìm kiếm ai đó hoặc cái gì đó bằng cách dựa vào dấu vết để lại.
- Leo, bò: (Về cây cối) Mọc lan ra hoặc leo dọc theo một bề mặt.
- Đi chậm, tụt lại phía sau: Di chuyển chậm hơn và ở phía sau người khác hoặc một nhóm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The car left a trail of dust on the dirt road. (Chiếc xe để lại một vệt bụi dài trên con đường đất.)
- We followed a narrow trail through the forest. (Chúng tôi đi theo một con đường mòn hẹp xuyên qua khu rừng.)
- The detective found a trail of clues. (Viên thám tử tìm thấy một chuỗi manh mối.)
Động từ:
- Her wedding dress trailed elegantly behind her. (Chiếc váy cưới của cô ấy lê một cách thanh lịch phía sau.)
- The hunters trailed the deer for hours. (Những thợ săn đã theo dấu con nai trong nhiều giờ.)
- The child trailed behind his parents, tired from walking. (Đứa trẻ lê bước tụt lại sau bố mẹ, mệt mỏi vì đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the trail of": Đang theo dõi, đang truy tìm ai/cái gì.
- The journalist is on the trail of a big story. (Nhà báo đang truy tìm một câu chuyện lớn.)
"to blaze a trail": Mở đường, tiên phong trong một lĩnh vực mới.
- She blazed a trail for women in science. (Bà ấy đã mở đường cho phụ nữ trong ngành khoa học.)
"to trail off": (Về giọng nói hoặc âm thanh) Dần dần yếu đi và ngừng hẳn.
- His voice trailed off as he lost confidence. (Giọng nói của anh ta nhỏ dần khi anh ta mất tự tin.)
Biến thể và từ gần giống
Trailer (n): Rơ-moóc; đoạn phim quảng cáo.
- We attached the trailer to the car. (Chúng tôi gắn rơ-moóc vào xe ô tô.)
Trailing (adj): Leo, bò (thực vật); đi sau.
- Trailing plants look beautiful on the balcony. (Cây leo trông rất đẹp trên ban công.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Path (đường mòn), track (dấu vết, đường đi), mark (dấu).
- Động từ: Drag (kéo lê), follow (theo sau), lag (tụt lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trail away: Tương tự "trail off", chỉ việc giọng nói hoặc âm thanh dần biến mất.
- Her apology trailed away into silence. (Lời xin lỗi của cô ấy nhỏ dần rồi chìm vào im lặng.)
Trail behind: Đi chậm và ở phía sau một cách rõ rệt.
- Our team is trailing behind in the competition. (Đội của chúng tôi đang tụt lại phía sau trong cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
Hot on the trail: Theo sát dấu vết, rất gần với việc tìm thấy mục tiêu.
- The police are hot on the trail of the escaped prisoner. (Cảnh sát đang theo sát dấu vết của tù nhân vượt ngục.)
To trail one's coat: (Cổ, ít dùng) Cố tình khiêu khích, gây sự để tạo ra một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau.
- He was trailing his coat with his controversial remarks. (Anh ta đang cố tình gây sự bằng những nhận xét gây tranh cãi của mình.)
danh từ
- vạch, vệt dài
- a trail of bloodmột vệt máu dài
- a trail of lightmột vệt sáng
- vết, dấu vết
- the trail of a snailvết của một con ốc sên
- hot on the trailtheo sát, theo riết, không rời dấu vết
- đường, đường mòn
- (thiên văn học) đuôi, vệt
- the trail of a meteorđuôi một sao băng
- (nghĩa bóng) vết chân, đường đi
- on the trail of...theo vết chân của..., theo đường của...
Idioms
- at the trail(quân sự) xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất)
ngoại động từ
- kéo, kéo lê
- the child trails his toyđứa bé kéo lê cái đồ chơi
- theo dấu vết, đuổi theo dấu vết, lùng, truy nã
- to trail a tigerđuổi theo dấu vết một con hổ
- to trail a murderertruy nã một kẻ giết người
- mở một con đường mòn (trong rừng)
nội động từ
- lê, quét
- her skirt trailed along the groundváy cô ta quét đất
- bò; leo (cây)
- the roses trailed over the cottage doornhững cây hồng leo lan ra trùm lên cửa túp nhà tranh
- đi kéo lê, lết bước
- to trail alongbước một cách nặng nề, lê bước
- to trail behind someonelê bước tụt lại đằng sau ai
Idioms
- to trail arms(quân sự) xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất)
- to trail one's coat-tailskiếm chuyện, gây sự cãi nhau