trail

/treil/
Học thuật
Thân thiện
trail

A hiker walks along a forest trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vệt dài, dấu vết: Một dấu hiệu hoặc dấu vết liên tục để lại bởi một vật đó đang di chuyển hoặc đã đi qua.
    • Đường mòn: Một con đường hoặc lối đi nhỏ, thường xuyên được tạo ra bởi việc đi bộ qua lại, đặc biệt qua vùng hoang dã hoặc đồi núi.
    • Đuôi, vệt: (Trong thiên văn học) Phần sáng kéo dài phía sau một thiên thể như sao băng.
  2. Động từ:

    • Kéo lê, bước: Di chuyển hoặc để cho một phần nào đó của vật thể kéo dài chạm đất phía sau khi di chuyển.
    • Theo dõi, truy tìm: Đi theo hoặc tìm kiếm ai đó hoặc cái đó bằng cách dựa vào dấu vết để lại.
    • Leo, : (Về cây cối) Mọc lan ra hoặc leo dọc theo một bề mặt.
    • Đi chậm, tụt lại phía sau: Di chuyển chậm hơn phía sau người khác hoặc một nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The car left a trail of dust on the dirt road. (Chiếc xe để lại một vệt bụi dài trên con đường đất.)
    • We followed a narrow trail through the forest. (Chúng tôi đi theo một con đường mòn hẹp xuyên qua khu rừng.)
    • The detective found a trail of clues. (Viên thám tử tìm thấy một chuỗi manh mối.)
  • Động từ:

    • Her wedding dress trailed elegantly behind her. (Chiếc váy cưới của ấy một cách thanh lịch phía sau.)
    • The hunters trailed the deer for hours. (Những thợ săn đã theo dấu con nai trong nhiều giờ.)
    • The child trailed behind his parents, tired from walking. (Đứa trẻ bước tụt lại sau bố mẹ, mệt mỏi đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the trail of": Đang theo dõi, đang truy tìm ai/cái .

    • The journalist is on the trail of a big story. (Nhà báo đang truy tìm một câu chuyện lớn.)
  • "to blaze a trail": Mở đường, tiên phong trong một lĩnh vực mới.

    • She blazed a trail for women in science. ( ấy đã mở đường cho phụ nữ trong ngành khoa học.)
  • "to trail off": (Về giọng nói hoặc âm thanh) Dần dần yếu đi ngừng hẳn.

    • His voice trailed off as he lost confidence. (Giọng nói của anh ta nhỏ dần khi anh ta mất tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Trailer (n): -moóc; đoạn phim quảng cáo.

    • We attached the trailer to the car. (Chúng tôi gắn -moóc vào xe ô tô.)
  • Trailing (adj): Leo, (thực vật); đi sau.

    • Trailing plants look beautiful on the balcony. (Cây leo trông rất đẹp trên ban công.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Path (đường mòn), track (dấu vết, đường đi), mark (dấu).
  • Động từ: Drag (kéo lê), follow (theo sau), lag (tụt lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trail away: Tương tự "trail off", chỉ việc giọng nói hoặc âm thanh dần biến mất.

    • Her apology trailed away into silence. (Lời xin lỗi của ấy nhỏ dần rồi chìm vào im lặng.)
  • Trail behind: Đi chậm phía sau một cách rõ rệt.

    • Our team is trailing behind in the competition. (Đội của chúng tôi đang tụt lại phía sau trong cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Hot on the trail: Theo sát dấu vết, rất gần với việc tìm thấy mục tiêu.

    • The police are hot on the trail of the escaped prisoner. (Cảnh sát đang theo sát dấu vết của nhân vượt ngục.)
  • To trail one's coat: (Cổ, ít dùng) Cố tình khiêu khích, gây sự để tạo ra một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau.

    • He was trailing his coat with his controversial remarks. (Anh ta đang cố tình gây sự bằng những nhận xét gây tranh cãi của mình.)
trail

A hiker walks along a forest trail.

danh từ
  1. vạch, vệt dài
    • a trail of blood
      một vệt máu dài
    • a trail of light
      một vệt sáng
  2. vết, dấu vết
    • the trail of a snail
      vết của một con ốc sên
    • hot on the trail
      theo sát, theo riết, không rời dấu vết
  3. đường, đường mòn
  4. (thiên văn học) đuôi, vệt
    • the trail of a meteor
      đuôi một sao băng
  5. (nghĩa bóng) vết chân, đường đi
    • on the trail of...
      theo vết chân của..., theo đường của...

Idioms

  • at the trail
    (quân sự) xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất)
ngoại động từ
  1. kéo, kéo lê
    • the child trails his toy
      đứa bé kéo lê cái đồ chơi
  2. theo dấu vết, đuổi theo dấu vết, lùng, truy nã
    • to trail a tiger
      đuổi theo dấu vết một con hổ
    • to trail a murderer
      truy nã một kẻ giết người
  3. mở một con đường mòn (trong rừng)
nội động từ
  1. , quét
    • her skirt trailed along the ground
      váy ta quét đất
  2. ; leo (cây)
    • the roses trailed over the cottage door
      những cây hồng leo lan ra trùm lên cửa túp nhà tranh
  3. đi kéo lê, lết bước
    • to trail along
      bước một cách nặng nề, bước
    • to trail behind someone
      bước tụt lại đằng sau ai

Idioms

  • to trail arms
    (quân sự) xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất)
  • to trail one's coat-tails
    kiếm chuyện, gây sự cãi nhau