tail
/teil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đuôi: Bộ phận kéo dài ở phía sau cơ thể của một số động vật, chim, cá.
- Phần cuối, phần đuôi: Phần sau cùng hoặc phần kết thúc của một vật thể, sự kiện, hoặc nhóm người.
- Đoàn tùy tùng: Nhóm người đi theo hoặc hộ tống một người quan trọng.
- Mặt sấp: Mặt đồng xu không có hình người (thường dùng số nhiều 'tails').
Động từ:
- Theo sát, bám theo: Đi theo ai đó một cách bí mật hoặc cố ý để quan sát.
- Nhỏ dần đi, tắt dần: Trở nên yếu hơn, nhỏ hơn và dần kết thúc.
- Cắt bỏ phần cuống: Loại bỏ phần thân nhỏ (cuống) của trái cây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dog wagged its tail happily. (Con chó vẫy đuôi một cách vui vẻ.)
- We sat at the tail of the bus. (Chúng tôi ngồi ở phía đuôi xe buýt.)
- The tail of the storm caused heavy rain. (Phần cuối của cơn bão gây mưa lớn.)
Động từ:
- The detective tailed the suspect all day. (Viên thám tử bám theo nghi phạm cả ngày.)
- His voice tailed off into a whisper. (Giọng nói của anh ấy nhỏ dần thành một tiếng thì thầm.)
- Remember to tail the strawberries before eating. (Nhớ cắt cuống dâu tây trước khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn tail": Bỏ chạy, rút lui (thường vì sợ hãi).
- When they saw the police, the thieves turned tail and ran. (Khi thấy cảnh sát, bọn trộm quay đầu bỏ chạy.)
"to have one's tail between one's legs": Cảm thấy sợ hãi hoặc xấu hổ.
- After losing the argument, he went home with his tail between his legs. (Sau khi thua cuộc tranh cãi, anh ta về nhà trong nỗi xấu hổ.)
Biến thể và từ gần giống
Tailed (adj): Có đuôi.
- A long-tailed lizard. (Một con thằn lằn có đuôi dài.)
Tailcoat (n): Áo đuôi tôm (một loại áo khoác dài phía sau).
- He wore a formal tailcoat to the wedding. (Anh ấy mặc một chiếc áo đuôi tôm trang trọng đến đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phần cuối): End (phần kết thúc), rear (phía sau), conclusion (phần kết luận).
- Động từ (theo dõi): Follow (đi theo), shadow (theo sát, bám bóng), track (theo dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tail away/off: Nhỏ dần, tắt dần, giảm dần về số lượng hoặc cường độ.
- The number of applicants tailed off after the deadline. (Số lượng người nộp đơn giảm dần sau hạn chót.)
Tail back (thường dùng ở Anh): Xếp hàng dài, ùn tắc (về giao thông).
- Traffic is tailing back for miles due to the accident. (Giao thông ùn tắc dài hàng dặm vì vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
"On someone's tail": Theo sát ai đó, đuổi theo ai đó rất gần.
- The police car was on his tail. (Xe cảnh sát đang bám sát đuôi anh ta.)
"The tail wagging the dog": Tình huống mà một phần nhỏ hoặc phụ lại kiểm soát toàn bộ (đuôi vẫy chó).
- Letting a minor department make all the decisions is a case of the tail wagging the dog. (Để một bộ phận nhỏ đưa ra mọi quyết định là một trường hợp "đuôi vẫy chó".)
danh từ
- đuôi (thú vật, chim, cá...)
- to wag the tailvẫy đuôi
- đuôi, đoạn cuối, đoạn chót
- the tail of a kiteđuôi diều
- the tail of a cometđuôi sao chuổi
- the tail of a coatđuôi áo, vạt áo sau
- the tail of a processionđuôi đám rước
- the tail of one's eyeđuôi mắt
- the tail of the classhọc trò bét lớp
- the tail of a stormrớt bão
- đoàn tuỳ tùng
- bím tóc bỏ xoã sau lưng
- đít, đằng sau (xe...)
- to walk at the tail of a carttheo sau xe bò
- (số nhiều) mặt sấp (đồng tiền)
- head(s) or tail(s)ngửa hay sấp
- (số nhiều) (thông tục) (như) tail-coat
Idioms
- to look at someone out of the tail of one's eyesliếc ai
- to put (have) one's tail between one's legssợ cụp đuôi
- to turn tailchuồn mất, quay đít chạy mất
- to twist someone's tailquấy rầy ai, làm phiền ai
động từ
- thêm đuôi, gắn đuôi vào
- ngắt cuống (trái cây)
- (+ in) đặt (xà nhà, rui, kèo) vào tường; cột vào
- (+ on to) buộc vào, nối vào
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) theo sát, bám sát gót (kẻ tình nghi...)
Idioms
- to tail aftertheo sát gót; theo đuôi
- to tail away (off)tụt hậu, tụt lại đằng sau
- to tail upcắm mũi xuống (máy bay); nổi đuôi lên (cá)
- to tail up and down stream
- to tail to the tidebập bềnh theo nước thuỷ triều