gobs

gobs

She found gobs of seashells on the sunny beach.

Định nghĩa

Danh từ: "gobs" (luôndạng số nhiều) một từ lóng, không trang trọng, dùng để chỉ một số lượng lớn hoặc một đống (thứ đó), thường tiền bạc, đồ vật, hoặc bạn bè.

dụ sử dụng
  • ( ấy kiếm được cả đống tiền từ công việc kinh doanh mới.)
  • (Anh ấy rất nhiều bạn sau khi chuyển đến thành phố.)
  • (Tôi cả đống bài tập về nhà phải làm tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gobs" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Có thể kết hợp với giới từ "of" để chỉ số lượng cụ thể: (cả đống thứ đó).
Biến thể từ gần giống
  • Gob (danh từ, số ít): một miếng hoặc cục nhỏ ( dụ: - một cục kẹo cao su). Tuy nhiên, "gobs" (số nhiều) mới mang nghĩa "số lượng lớn".
  • Gobful (tính từ, hiếm dùng): đầy miệng hoặc đầy ắp.
Từ đồng nghĩa
  • A lot of: rất nhiều.
    • She has a lot of money. ( ấy rất nhiều tiền.)
  • Stacks of: cả đống.
    • He has stacks of books. (Anh ấy cả đống sách.)
  • Heaps of: đống, nhiều.
    • We have heaps of time. (Chúng ta nhiều thời gian.)
  • Loads of: vô số.
    • I have loads of work. (Tôi vô số việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "gobs", nhưng có thể dùng với động từ "have": - Have gobs of: cả đống. - They have gobs of energy. (Họ cả đống năng lượng.)

Thành ngữ liên quan
  • Gobs and gobs of: nhấn mạnh số lượng cực kỳ lớn.
    • There were gobs and gobs of people at the concert. ( vô số người tại buổi hòa nhạc.)