godly

/'gɔdli/
tính từ
  1. sùng đạo, ngoan đạo
    • the godly
      những người sùng đạo, những người ngoan đạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "godly"

godly
A man leads a godly life by helping his neighbors.