goodly
/'gudli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẹp, có duyên: Có vẻ ngoài dễ chịu, thu hút hoặc có phẩm chất tốt.
- To tát, to lớn, đáng kể: Chỉ một số lượng, kích thước hoặc mức độ lớn hoặc đáng chú ý.
- (Mỉa mai) Đẹp gớm, to tát gớm: Được dùng với ý mỉa mai để chỉ điều gì đó được cho là tốt hoặc lớn một cách không thực tế hoặc đáng chê trách.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "đẹp, có duyên":
- She was a woman of goodly appearance. (Bà ấy là một người phụ nữ có vẻ ngoài đẹp/ưa nhìn.)
- Nghĩa "to tát, đáng kể":
- He inherited a goodly sum of money from his uncle. (Anh ấy thừa kế một khoản tiền to tát từ người chú.)
- A goodly portion of the audience agreed with the speaker. (Một phần đáng kể khán giả đồng ý với diễn giả.)
- Nghĩa mỉa mai:
- He made a goodly mess of the whole situation. (Hắn ta đã tạo ra một mớ hỗn độn "to tát gớm" trong toàn bộ tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A goodly number/amount of": Một số lượng/khối lượng đáng kể của cái gì đó.
- A goodly number of citizens attended the town hall meeting. (Một số lượng đáng kể công dân đã tham dự cuộc họp thị trấn.)
- "Goodly proportion/part": Một phần/tỷ lệ đáng kể.
- A goodly proportion of the land is used for agriculture. (Một phần đáng kể đất đai được dùng cho nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Good (adj): Tốt, giỏi, lành. (Từ gốc, nghĩa rộng hơn.)
- Goodliness (n, ít dùng): Vẻ đẹp, sự ưa nhìn; sự to lớn, tầm cỡ.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "đẹp, có duyên": Attractive, comely, fair, pleasing.
- Nghĩa "to tát, đáng kể": Considerable, substantial, sizable, large, ample, significant, respectable, tidy (informal), hefty (informal).
Lưu ý sử dụng
- Từ "goodly" ngày nay được dùng khá trang trọng hoặc có phần cổ điển, đặc biệt với nghĩa "đẹp, có duyên".
- Nghĩa phổ biến và thực tế nhất hiện nay là "đáng kể, to lớn", thường dùng để mô tả số lượng, kích thước.
- Khi dùng với nghĩa mỉa mai, ngữ điệu và ngữ cảnh là rất quan trọng để thể hiện ý châm biếm.
tính từ
- đẹp, có duyên
- to tát, to lớn, đáng kể)
- (mỉa mai) đẹp gớm, to tát gớm