gondi

gondi

The teacher writes a sentence in Gondi on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Gondi: "Gondi" một ngôn ngữ thuộc nhóm Dravidia, được nói bởi người Gond ở khu vực trung tâm nam Ấn Độ.
    • Ngôn ngữ của người Gond: "Gondi" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ của cộng đồng người Gond, một dân tộc thiểu số sống chủ yếucác bang Madhya Pradesh, Chhattisgarh, Maharashtra, Telangana của Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • (Người Gond nói tiếng Gondi như tiếng mẹ đẻ của họ.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Gondi để hiểu hơn về nhóm ngôn ngữ Dravidia.)
  • (Tiếng Gondi nhiều phương ngữ, nhưng vẫn một ngôn ngữ đang bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gondi literature": văn học viết bằng tiếng Gondi, bao gồm các tác phẩm truyền miệng hiện đại.
    • Efforts are being made to preserve Gondi literature through digital archives. (Các nỗ lực đang được thực hiện để bảo tồn văn học Gondi thông qua các kho lưu trữ kỹ thuật số.)
  • "Gondi script": chữ viết của tiếng Gondi, thường sử dụng bảng chữ cái Devanagari hoặc Telugu.
    • The Gondi script is not widely used, but it is taught in some schools. (Chữ viết Gondi không được sử dụng rộng rãi, nhưng được dạymột số trường học.)
Biến thể từ gần giống
  • Gond (danh từ): người Gond, dân tộc Gond.
    • The Gonds are known for their rich cultural traditions. (Người Gond nổi tiếng với các truyền thống văn hóa phong phú của họ.)
  • Gondi-speaking (tính từ): nói tiếng Gondi.
    • The Gondi-speaking community has its own unique festivals. (Cộng đồng nói tiếng Gondi những lễ hội độc đáo riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Dravidia: một nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng Gondi, Tamil, Telugu, Kannada, v.v.
  • Tiếng nói của người Gond: cách gọi khác cho tiếng Gondi.
Các cụm từ liên quan
  • "to speak Gondi": nói tiếng Gondi.
    • Many elderly people in the village still speak Gondi fluently. (Nhiều người lớn tuổi trong làng vẫn nói tiếng Gondi trôi chảy.)
  • "to learn Gondi": học tiếng Gondi.
    • She is learning Gondi to communicate with her grandmother. ( ấy đang học tiếng Gondi để giao tiếp với của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gondi heritage": di sản văn hóa của người Gond, bao gồm ngôn ngữ, nghệ thuật, phong tục.
    • Preserving Gondi heritage is crucial for future generations. (Bảo tồn di sản Gondi rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.)