gonflé

Học thuật
Thân thiện
gonflé

Le ballon de plage est gonflé et prêt pour la journée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phồng lên, căng ra: Dùng để mô tả một vật thể đã được bơm đầy không khí hoặc chất lỏng, làm cho to ra căng.
    • Đầy, tràn đầy: Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cái gì đó chứa đầy cảm xúc hoặc năng lượng.
    • (Thông tục) Can đảm, táo bạo, kiên quyết: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này mô tả một người thái độ mạnh mẽ, dám làm hoặc nói những điều đáng ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • Le ballon est bien gonflé. (Quả bóng được bơm căng.)
    • Ses joues étaient gonflées à cause de la rage de dent. (Hai anh ấy sưng phồng cơn đau răng.)
  • Tính từ (nghĩa bóng/thông tục):
    • Il a osé lui dire non ? Il est gonflé ! (Anh ta dám nói không với hắn sao? Anh ta thật can đảm/táo bạo!)
    • Quelle histoire gonflée ! (Thật là một câu chuyện đầy kịch tính/phi thường!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les chevilles gonflées" (thành ngữ): Tự cao tự đại, kiêu ngạo (nghĩa đen: " mắt cá chân sưng to").
    • Depuis qu'il a eu cette promotion, il a les chevilles gonflées. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên rất kiêu ngạo.)
  • "Gonflé à bloc": Tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết; hoặc được bơm căng hoàn toàn.
    • Les pneus sont gonflés à bloc. (Lốp xe được bơm căng hết mức.)
    • Avant le match, l'équipe était gonflée à bloc. (Trước trận đấu, cả đội tràn đầy nhiệt huyết.)
Biến thể từ liên quan
  • Gonfler (động từ): Làm phồng lên, bơm căng; làm tăng lên.
    • Il faut gonfler les pneus du vélo. (Cần phải bơm căng lốp xe đạp.)
    • Ces rumeurs gonflent les chiffres. (Những tin đồn này thổi phồng các con số.)
  • Gonflement (danh từ): Sự phồng lên, sự sưng tấy.
    • Le gonflement de la rivière après la pluie. (Dòng sông dâng cao sau cơn mưa.)
  • Dégonfler (động từ): Xì hơi, làm xẹp xuống; (thông tục) mất hết can đảm.
  • Gonflable (tính từ): Có thể bơm phồng được.
    • Un matelas gonflable. (Một tấm nệm hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Enflé: Phồng lên, sưng lên (thường dùng cho bộ phận cơ thể hoặc với nghĩa tiêu cực: kiêu căng).
  • Plein: Đầy.
  • Courageux: Can đảm.
  • Audacieux: Táo bạo, liều lĩnh.
Cụm động từ (Locutions verbales)
  • Se gonfler (de quelque chose): Tự làm mình tràn đầy (cảm xúc...), trở nên kiêu ngạo.
    • Il se gonfle d'orgueil. (Hắn ta trở nên kiêu ngạo.)
  • Gonfler les prix: Đẩy giá lên, tăng giá quá mức.
    • Cette crise gonfle les prix de l'énergie. (Cuộc khủng hoảng này đẩy giá năng lượng lên cao.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est gonflant !: Thật là bực mình/phiền toái! (Biểu thị sự khó chịu).
    • Il est encore en retard, c'est gonflant ! (Anh ta lại đến muộn, thật là bực mình!)
  • Avoir un cœur gonflé (de joie/de tristesse): Có một trái tim tràn đầy (niềm vui/nỗi buồn).
    • Elle avait le cœur gonflé de joie en le revoyant. ( ấy tràn ngập niềm vui khi gặp lại anh ta.)
gonflé

Le ballon de plage est gonflé et prêt pour la journée.

tính từ
  1. phồng lên; đầy
  2. (thông tục) can đảm; kiên quyết