good day
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời chào tạm biệt: "good day" được sử dụng như một lời chào tạm biệt, thường mang tính trang trọng hoặc lịch sự. Nó tương đương với "tạm biệt" hoặc "chúc một ngày tốt lành".
- Lời chào hỏi: Trong một số ngữ cảnh, "good day" cũng có thể được dùng như một lời chào khi gặp mặt, nhưng phổ biến hơn ở các quốc gia nói tiếng Anh như Anh, Úc.
Ví dụ sử dụng
Lời chào tạm biệt:
- They said their good-byes with a cheerful "good day!" (Họ nói lời tạm biệt với một câu "chúc một ngày tốt lành!" đầy vui vẻ.)
- I bid you a good day and hope to see you soon. (Tôi chúc bạn một ngày tốt lành và hy vọng sớm gặp lại.)
Lời chào hỏi:
- Good day, sir. How can I help you? (Chào ông, tôi có thể giúp gì cho ông?)
- She greeted everyone with a polite "good day" as she entered the room. (Cô ấy chào mọi người bằng một câu "chào buổi sáng" lịch sự khi bước vào phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wish someone a good day": chúc ai đó một ngày tốt lành.
- The cashier smiled and wished me a good day as I left. (Người thu ngân mỉm cười và chúc tôi một ngày tốt lành khi tôi rời đi.)
"have a good day": một biến thể phổ biến hơn của "good day", thường dùng để chúc ai đó tận hưởng ngày của họ.
- Have a good day at work! (Chúc bạn một ngày làm việc vui vẻ!)
Biến thể và từ gần giống
Good morning (danh từ): lời chào buổi sáng, dùng từ sáng đến trưa.
- Good morning, class! (Chào buổi sáng cả lớp!)
Good afternoon (danh từ): lời chào buổi chiều, dùng từ trưa đến tối.
- Good afternoon, everyone. (Chào buổi chiều mọi người.)
Good evening (danh từ): lời chào buổi tối, dùng sau khi mặt trời lặn.
- Good evening, ladies and gentlemen. (Chào buổi tối, quý ông quý bà.)
Từ đồng nghĩa
Farewell: lời tạm biệt (trang trọng).
- They bid each other farewell. (Họ chào tạm biệt nhau.)
Goodbye: lời tạm biệt thông thường.
- Say goodbye to your friends. (Nói lời tạm biệt với bạn bè của bạn.)
See you later: hẹn gặp lại (thân mật).
- See you later, alligator! (Hẹn gặp lại nhé!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "good day". Tuy nhiên, "good day" thường xuất hiện trong các cấu trúc chào hỏi cố định.
Thành ngữ liên quan
"Make a good day of it": tận dụng tối đa một ngày nào đó.
- We decided to make a good day of it and went to the beach. (Chúng tôi quyết định tận dụng tối đa ngày hôm đó và đi biển.)
"Not one's day": không phải là ngày may mắn của ai đó.
- It's just not my day; everything went wrong. (Hôm nay không phải là ngày của tôi; mọi thứ đều hỏng bét.)