gaudy

/'gɔ:di/
tính từ
  1. loè loẹt, hoa hoè hoa sói
    • cheap and gaudy jewels
      những đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
  2. cầu kỳ, hoa mỹ (văn)
danh từ
  1. ngày liên hoan (ở trường học); tiệc hàng năm của các cựu học sinh đại học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gaudy"

gaudy
The celebrity wore a gaudy costume to the awards show.