coda

/'koudə/
Học thuật
Thân thiện
coda

The conductor raises his baton to signal the coda.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Âm nhạc) Đoạn kết, phần kết thúc: Một đoạn nhạc ngắn, độc lập, được thêm vào cuối một tác phẩm âm nhạc để tạo ra một kết thúc rõ ràng thỏa mãn.
    • (Nghĩa mở rộng) Phần kết luận, đoạn cuối: Một phần hoặc sự kiện đóng vai trò như một kết thúc hoặc kết luận cho một câu chuyện, bài diễn văn, hoặc quá trình nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):

    • The symphony's coda was powerful and brought the piece to a dramatic close. (Đoạn coda của bản giao hưởng thật mạnh mẽ đã đưa tác phẩm đến một kết thúc kịch tính.)
    • The pianist added a beautiful, improvised coda to the sonata. (Nghệ sĩ dương cầm đã thêm một đoạn kết ngẫu hứng tuyệt đẹp vào bản sonata.)
  • Danh từ (Nghĩa mở rộng):

    • The final chapter serves as a coda, reflecting on the events of the entire novel. (Chương cuối cùng đóng vai trò như một phần kết, suy ngẫm về các sự kiện của toàn bộ cuốn tiểu thuyết.)
    • His retirement speech was a fitting coda to a long and distinguished career. (Bài phát biểu về hưu của ông ấy một đoạn kết phù hợp cho một sự nghiệp lâu dài xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as a coda to something": Đóng vai trò như phần kết thúc cho một điều đó.
    • The peaceful reunion served as a perfect coda to their years of conflict. (Cuộc đoàn tụ hòa bình đã trở thành một đoạn kết hoàn hảo cho những năm tháng xung đột của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Codal (Tính từ - hiếm dùng): Thuộc về hoặc liên quan đến coda.
  • Codetta (Danh từ, âm nhạc): Một coda nhỏ hoặc một đoạn kết ngắn trong một phần của tác phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • (Âm nhạc): Finale (đoạn cuối, khúc kết), conclusion (phần kết luận), ending (kết thúc).
  • (Nghĩa mở rộng): Epilogue (lời kết, đoạn kết trong văn học), conclusion (kết luận), finale (hồi kết), postscript (tái bút).
Từ trái nghĩa
  • Introduction (phần giới thiệu), prelude (khúc dạo đầu), overture (khúc mở màn), beginning (phần mở đầu).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "coda". Tuy nhiên, khái niệm về một "coda" thường được dùng một cách ẩn dụ trong văn chương phê bình.
coda

The conductor raises his baton to signal the coda.

danh từ
  1. (âm nhạc) đoạn đuôi