good-by
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời tạm biệt: "good-by" (cũng viết là "goodbye") là một lời chào hoặc cử chỉ dùng để chia tay khi ai đó rời đi hoặc kết thúc một cuộc gặp gỡ. Nó thường mang ý nghĩa chúc phúc hoặc mong gặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Họ nói lời tạm biệt tại sân bay.)
- (Cô ấy vẫy tay tạm biệt lần cuối khi tàu rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bid good-by": nói lời tạm biệt một cách trang trọng.
- He bid his colleagues a warm good-by before retiring. (Anh ấy nói lời tạm biệt nồng nhiệt với đồng nghiệp trước khi nghỉ hưu.)
"to say one's good-bys": nói lời tạm biệt với nhiều người hoặc nhiều lần.
- We spent the evening saying our good-bys to friends. (Chúng tôi dành cả buổi tối để nói lời tạm biệt với bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
Goodbye (danh từ/ thán từ): biến thể phổ biến hơn của "good-by", có cùng nghĩa.
- Goodbye, see you tomorrow! (Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!)
Good-by (thán từ): dùng như một lời chào tạm biệt trực tiếp.
- Good-by, my friend! (Tạm biệt, bạn của tôi!)
Từ đồng nghĩa
- Farewell: lời tạm biệt (thường trang trọng hoặc dài hạn).
- They held a farewell party for him. (Họ tổ chức một bữa tiệc chia tay cho anh ấy.)
- Adieu: lời tạm biệt (thường mang nghĩa vĩnh biệt hoặc trang trọng).
- He whispered a quiet adieu. (Anh ấy thì thầm một lời tạm biệt lặng lẽ.)
Thành ngữ liên quan
Kiss good-by: hôn tạm biệt.
- She gave her children a kiss good-by before leaving. (Cô ấy hôn tạm biệt các con trước khi đi.)
Wave good-by: vẫy tay tạm biệt.
- He stood on the platform waving good-by. (Anh ấy đứng trên sân ga vẫy tay tạm biệt.)