getup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang phục, bộ quần áo (thường bao gồm phụ kiện): "getup" dùng để chỉ toàn bộ cách ăn mặc của một người, thường mang tính đặc biệt hoặc nổi bật.
- Phong cách ăn mặc: "getup" cũng có thể ám chỉ sự phối hợp quần áo và phụ kiện tạo nên một diện mạo tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His getup was exceedingly elegant. (Bộ trang phục của anh ấy cực kỳ thanh lịch.)
- She wore a clown getup for the party. (Cô ấy mặc một bộ trang phục chú hề cho bữa tiệc.)
- I can't believe he went to work in that getup. (Tôi không thể tin anh ấy đi làm với bộ quần áo đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in full getup": mặc đầy đủ trang phục (thường là trang phục đặc biệt hoặc lễ phục).
- The soldiers were in full battle getup. (Những người lính đã mặc đầy đủ trang phục chiến đấu.)
- "outlandish getup": trang phục kỳ quặc, lạ mắt.
- His outlandish getup attracted everyone's attention. (Bộ trang phục kỳ quặc của anh ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Get-up (cách viết khác): cùng nghĩa với "getup".
- Outfit (danh từ): bộ quần áo, trang phục (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Costume (danh từ): trang phục hóa trang, trang phục đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Outfit: bộ quần áo, trang phục (thường mang tính thời trang).
- Attire: y phục, trang phục (trang trọng hơn).
- Garb: quần áo, y phục (thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get up (động từ): thức dậy, đứng dậy (không phải là biến thể của "getup" nhưng có nguồn gốc từ cùng động từ "get").
- I get up at 6 AM every day. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
- Get up to something: làm điều gì đó (thường là tinh nghịch hoặc bất ngờ).
- What did the kids get up to while you were away? (Bọn trẻ đã làm gì khi bạn vắng nhà?)
Thành ngữ liên quan
- Get-up-and-go: năng lượng, sự nhiệt tình.
- She has a lot of get-up-and-go. (Cô ấy có rất nhiều năng lượng.)
- All dressed up and nowhere to go: mặc đẹp nhưng không có nơi nào để đi (thường nói về sự chuẩn bị quá mức nhưng không có kế hoạch).