goodbye

goodbye

They waved goodbye as the train pulled away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời chào tạm biệt: "goodbye" một từ hoặc cụm từ được dùng để bày tỏ lời chào khi ai đó rời đi hoặc kết thúc một cuộc gặp gỡ.
dụ sử dụng
  • (Họ nói lời tạm biệt tại sân bay.)
  • (Tôi vẫy tay chào tạm biệt bạn mình khi tàu rời đi.)
  • (Một lời tạm biệt đơn giản có thể tạo nên sự khác biệt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say goodbye to something": từ bỏ hoặc chấp nhận kết thúc một thứ đó.

    • After the accident, she had to say goodbye to her dream of becoming a dancer. (Sau tai nạn, ấy phải nói lời tạm biệt với ước mơ trở thành công.)
  • "a long goodbye": một lời tạm biệt kéo dài, thường mang tính xúc động hoặc buồn bã.

    • The family shared a long goodbye before she moved abroad. (Gia đình đã một lời tạm biệt dài trước khi ấy chuyển ra nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Bye (n): dạng rút gọn thân mật của "goodbye".

    • Bye! See you tomorrow. (Tạm biệt! Hẹn gặp bạn ngày mai.)
  • Goodbye kiss (n): nụ hôn tạm biệt.

    • He gave her a goodbye kiss on the cheek. (Anh ấy hôn tạm biệt ấy lên .)
Từ đồng nghĩa
  • Farewell: lời chào tạm biệt trang trọng hơn.

    • They held a farewell party for their colleague. (Họ tổ chức một bữa tiệc tạm biệt cho đồng nghiệp.)
  • Adieu: từ tạm biệt mang tính cổ điển hoặc trang trọng, thường có nghĩa "vĩnh biệt".

    • He bid adieu to his hometown. (Anh ấy nói lời vĩnh biệt quê hương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "goodbye", nhưng có thể kết hợp với động từ "say" hoặc "wave":

    • Say goodbye (to someone): nói lời tạm biệt.

      • She said goodbye to her parents before leaving. ( ấy nói lời tạm biệt với bố mẹ trước khi rời đi.)
    • Wave goodbye: vẫy tay tạm biệt.

      • He waved goodbye from the window. (Anh ấy vẫy tay tạm biệt từ cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Kiss goodbye to something: chấp nhận mất mát hoặc từ bỏ điều đó.

    • You can kiss goodbye to your chances of winning if you don't practice. (Bạn có thể nói lời tạm biệt với cơ hội chiến thắng nếu không luyện tập.)
  • Goodbye, cruel world: lời tạm biệt đầy kịch tính, thường dùng trong văn học hoặc hài hước để chỉ sự từ bỏ hoàn toàn.

    • After losing his job, he joked, "Goodbye, cruel world!" (Sau khi mất việc, anh ấy nói đùa, "Tạm biệt, thế giới tàn nhẫn!")