good-hearted
/'gud'hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tốt bụng, có lòng tốt: Chỉ một người có bản tính tử tế, nhân hậu, luôn sẵn lòng giúp đỡ và quan tâm đến người khác một cách chân thành.
- Hào phóng, rộng lượng: Thể hiện sự hào phòng trong suy nghĩ và hành động, không nhỏ nhen hay ích kỷ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người phụ nữ tốt bụng, luôn giúp đỡ hàng xóm.)
- His good-hearted offer to pay for everyone's meal was greatly appreciated. (Lời đề nghị hào phóng của anh ấy về việc trả tiền bữa ăn cho mọi người đã được đánh giá rất cao.)
- Despite his rough appearance, he has a good-hearted nature. (Bất chấp vẻ ngoài thô ráp, anh ấy có bản tính nhân hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "good-heartedness": (danh từ) lòng tốt, sự tử tế.
- We should appreciate his good-heartedness. (Chúng ta nên trân trọng lòng tốt của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Kind-hearted: (tính từ) hiền lành, tốt bụng. Gần như đồng nghĩa với "good-hearted".
- Warm-hearted: (tính từ) ấm áp, nhiệt tình.
Từ đồng nghĩa
- Kind: tử tế.
- Benevolent: có lòng nhân từ, hay làm việc thiện.
- Generous: rộng lượng, hào phóng.
- Sympathetic: có lòng thương cảm, đồng cảm.
Từ trái nghĩa
- Cold-hearted: lạnh lùng, vô tâm.
- Mean: xấu tính, bần tiện.
- Cruel: độc ác.
tính từ
- tốt bụng, từ bi