large-hearted
/'lɑ:dʤ'hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng lượng, hào phóng: Chỉ một người có tấm lòng rộng mở, sẵn sàng giúp đỡ, tha thứ và chia sẻ với người khác.
- Nhân hậu, từ tâm: Thể hiện sự tốt bụng, giàu lòng trắc ẩn và thấu hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is known in the community as a large-hearted woman who always helps those in need. (Bà ấy được biết đến trong cộng đồng như một người phụ nữ nhân hậu, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
- His large-hearted donation saved the local library. (Khoản đóng góp rộng lượng của ông ấy đã cứu thư viện địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"large-hearted generosity": lòng hào phóng rộng lượng.
- The project was funded by the large-hearted generosity of an anonymous donor. (Dự án được tài trợ bởi lòng hào phóng rộng lượng của một nhà hảo tâm ẩn danh.)
"large-hearted spirit": tinh thần rộng lượng, tấm lòng nhân hậu.
- We should approach disagreements with a large-hearted spirit. (Chúng ta nên tiếp cận những bất đồng với một tinh thần rộng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Big-hearted (adj): (từ gần nghĩa) rộng lượng, tốt bụng.
- He is a big-hearted man who volunteers every weekend. (Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng, đi tình nguyện mỗi cuối tuần.)
Generous (adj): hào phóng, rộng rãi.
- Benevolent (adj): nhân từ, có lòng tốt.
Từ đồng nghĩa
- Magnanimous: cao thượng, rộng lượng.
- Compassionate: giàu lòng trắc ẩn, thương người.
- Kind-hearted: tốt bụng.
Từ trái nghĩa
- Small-minded: hẹp hòi, ích kỷ.
- Mean-spirited: nhỏ nhen, xấu bụng.
- Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
tính từ
- rộng rãi, rộng lượng, hào phóng
- nhân từ, nhân hậu