goose egg

goose egg

The team's scoreboard showed a goose egg at halftime.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng): - Số không, con số không: "goose egg" chỉ một kết quả bằng không, đặc biệt trong các trò chơi, thể thao, hoặc bất kỳ tình huống nào điểm số hoặc thành tích con số không. - Không , vô ích: "goose egg" cũng có nghĩa không giá trị, không quan trọng, hoặc không kết quả .

dụ sử dụng
  • (Đội bóng kết thúc mùa giải với con số khôngcột thắng.)
  • (Sau tất cả công sức đó, chúng tôi nhận được con số không từ ủy ban.)
  • (Anh ấy nhờ giúp đỡ, nhưng chẳng nhận được từ mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get a goose egg": nhận được kết quả bằng không, thất bại hoàn toàn.
    • We studied all night, but still got a goose egg on the test. (Chúng tôi học cả đêm, nhưng vẫn nhận được điểm không trong bài kiểm tra.)
  • "To score a goose egg": ghi được số không điểm (trong thể thao).
    • The home team scored a goose egg in the first half. (Đội nhà ghi được số không điểm trong hiệp một.)
  • "To lay a goose egg": thất bại, không đạt kết quả (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai).
    • The company laid a goose egg with that new product launch. (Công ty đã thất bại hoàn toàn với đợt ra mắt sản phẩm mới đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Goose egg (cụm danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể thấy dạng viết hoa "Goose Egg" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
  • Duck egg (danh từ): từ đồng nghĩa trong tiếng Anh Anh, cũng chỉ số không điểm, đặc biệt trong thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Zero: số không.
  • Nil: không , con số không (thường dùng trong thể thao hoặc báo cáo).
  • Nothing: không .
  • Zilch: từ lóng chỉ không .
  • Naught: không , vô ích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "goose egg", nhưng các động từ thường đi kèm bao gồm: - Get a goose egg: nhận được con số không. - Score a goose egg: ghi được con số không. - Lay a goose egg: thất bại, không đạt kết quả.

Thành ngữ liên quan
  • Goose egg: bản thân đã là một thành ngữ, chỉ sự thất bại hoặc kết quả bằng không.
  • To come up with a goose egg: không đạt được kết quả .
    • We came up with a goose egg in our fundraising efforts. (Chúng tôi không đạt được kết quả trong nỗ lực gây quỹ.)