gordius
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vua Gordius: Trong thần thoại Hy Lạp, "Gordius" là tên của một vị vua huyền thoại của vương quốc Phrygia cổ đại. Ông nổi tiếng vì đã tạo ra nút thắt Gordian (Gordian knot), một nút thắt phức tạp mà người ta tin rằng ai tháo được nó sẽ trở thành người cai trị toàn bộ châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Gordius là một vị vua huyền thoại của Phrygia.)
- (Câu chuyện về Gordius gắn liền với nút thắt Gordian nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gordian knot": cụm từ chỉ một vấn đề phức tạp, khó giải quyết, bắt nguồn từ truyền thuyết về vua Gordius.
- The budget crisis became a Gordian knot for the government. (Cuộc khủng hoảng ngân sách trở thành một nút thắt Gordian cho chính phủ.)
"to cut the Gordian knot": giải quyết một vấn đề phức tạp bằng cách mạnh mẽ, trực tiếp, không qua các bước trung gian.
- He decided to cut the Gordian knot by resigning from his position. (Ông ấy quyết định cắt nút thắt Gordian bằng cách từ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Gordian (adj): thuộc về vua Gordius hoặc nút thắt Gordian; thường dùng để chỉ những vấn đề cực kỳ phức tạp.
- The negotiations were a Gordian problem. (Các cuộc đàm phán là một vấn đề kiểu Gordian.)
Từ đồng nghĩa
- King Midas (vua Midas): một vị vua huyền thoại khác của Phrygia, nổi tiếng với khả năng biến mọi thứ thành vàng. (Lưu ý: không phải đồng nghĩa trực tiếp, nhưng cùng thuộc bối cảnh thần thoại Phrygia.)
Thành ngữ liên quan
Gordian knot: vấn đề phức tạp không thể giải quyết bằng cách thông thường.
- The dispute over the border is a Gordian knot. (Tranh chấp biên giới là một nút thắt Gordian.)
to untie the Gordian knot: cố gắng giải quyết vấn đề phức tạp một cách tỉ mỉ.
- She spent weeks trying to untie the Gordian knot of the legal case. (Cô ấy đã dành nhiều tuần để cố gắng tháo nút thắt Gordian của vụ kiện pháp lý.)