gormandise
/'gɔ:məndaiz/ Cách viết khác : (gormandize) /'gɔ:məndaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Nội động từ):
- Ăn uống phàm ăn, tham ăn: Hành động ăn một cách thô tục, quá mức và thiếu kiểm soát, thường chỉ sự ham muốn thỏa mãn vị giác một cách thái quá.
- Động từ (Ngoại động từ):
- Ăn ngấu nghiến, ngốn ngấu: Hành động tiêu thụ (thức ăn) một cách nhanh chóng và với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nội động từ):
- After the long hike, he would gormandise at every meal. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta thường ăn uống phàm ăn trong mỗi bữa.)
- The critics accused him of gormandising rather than appreciating the fine cuisine. (Các nhà phê bình cáo buộc anh ta chỉ tham ăn chứ không biết thưởng thức ẩm thực tinh tế.)
- Động từ (Ngoại động từ):
- He gormandised the entire cake in a matter of minutes. (Anh ta ngốn ngấu toàn bộ chiếc bánh chỉ trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả một cách hài hước về thói quen ăn uống thô bạo, thiếu văn hóa. Nó nhấn mạnh vào sự tham lam và thiếu tinh tế hơn là chỉ đơn thuần là ăn nhiều.
Biến thể và từ gần giống
- Gormandize: Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
- Gormandiser / Gormandizer (Danh từ): Người có thói phàm ăn.
- Gormandising / Gormandizing (Tính từ hoặc Danh động từ): Thuộc về hoặc hành động phàm ăn.
Từ đồng nghĩa
- To gorge (oneself): Ăn no nê, nhồi nhét.
- To stuff (oneself): Ăn nhồi nhét.
- To overindulge: Ăn uống quá độ, nuông chiều bản thân quá mức.
- To pig out (thông tục): Ăn như heo, ăn rất nhiều.
Từ trái nghĩa
- To nibble: Ăn nhấm nháp, gặm từng chút.
- To fast: Nhịn ăn.
- To diet: Ăn kiêng.
- To abstain: Kiêng cữ, không ăn.
Lưu ý
- "Gormandise" khác với "gourmet" (người sành ăn). Trong khi "gourmet" chỉ người am hiểu và đánh giá cao ẩm thực tinh tế, "gormandise" lại chỉ người ăn uống một cách thô bạo và tham lam.
nội động từ
- phàm ăn
ngoại động từ
- ăn lấy, ăn để, ngốn