gospel

/'gɔspəl/
Học thuật
Thân thiện
gospel

A choir sings gospel music in a church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách Phúc Âm: Trong Kitô giáo, "gospel" chỉ bốn cuốn sách đầu tiên của Tân Ước (Matthew, Mark, Luke, John) kể về cuộc đời lời dạy của Chúa Giêsu. cũng có thể chỉ thông điệp cứu rỗi của Chúa Giêsu nói chung.
    • Chân lý, sự thật tuyệt đối: "Gospel" được dùng để chỉ một điều đó được chấp nhận rộng rãi hoàn toàn đúng sự thật không thể nghi ngờ.
    • Nguyên tắc chỉ đạo, cẩm nang: "Gospel" có thể chỉ một tập hợp các nguyên tắc hoặc niềm tin ai đó tuân theo một cách nhiệt thành, như một kim chỉ nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest preached from the Gospel of Luke. (Vị linh mục giảng từ sách Phúc Âm Luca.)
    • You shouldn't accept everything you read online as gospel. (Bạn không nên chấp nhận mọi thứ đọc trên mạng như một chân lý tuyệt đối.)
    • For him, his father's advice was gospel. (Đối với anh ấy, lời khuyên của cha mình nguyên tắc chỉ đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take something as/for gospel": Tin điều đó hoàn toàn đúng sự thật.
    • He takes every word of his mentor as gospel. (Anh ấy tin từng lời nói của người thầy như một chân lý.)
  • "To preach the gospel": Rao giảng Phúc Âm; (nghĩa mở rộng) nhiệt thành truyền bá một học thuyết hoặc ý tưởng.
    • She travels the world preaching the gospel of environmental conservation. ( ấy đi khắp thế giới để truyền bá học thuyết về bảo tồn môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Gospel truth (n): Sự thật không thể chối cãi, chân lý tuyệt đối.
    • He swore it was the gospel truth. (Anh ta thề đó sự thật tuyệt đối.)
  • Gospel music (n): Một thể loại nhạc tôn giáo nguồn gốc từ các cộng đồng người Mỹ gốc Phi, đặc trưng bởi sự nhiệt thành phong cách ca hát mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine (n): Giáo , học thuyết.
  • Truth (n): Sự thật, chân lý.
  • Creed (n): Tín điều, tín ngưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • The gospel according to (someone): Cách nhìn hoặc phiên bản sự thật của một người cụ thể nào đó (thường mang tính chủ quan).
    • That's not the official policy; it's just the gospel according to the manager. (Đó không phải chính sách chính thức; đó chỉ quan điểm của người quản lý thôi.)
gospel

A choir sings gospel music in a church.

danh từ
  1. (tôn giáo) sách phúc âm
  2. cẩm nang, nguyên tắc chỉ đạo, điều tin tưởng
    • the gospel of health
      cẩm nang giữ sức khoẻ
  3. điều có thể tin thật
    • to take one's dream for gospel
      tin những giấc mơ của mình thật

Idioms

  • gospel truth
    chân lý dạy trong sách Phúc âm

Từ chứa "gospel"

Từ có nhắc đến "gospel"