gourmand

/guəmənd/
Học thuật
Thân thiện
gourmand

Un enfant gourmand choisit une pêche juteuse dans un panier de fruits.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ tham ăn: Người thói quen ăn uống quá mức, thường chỉ chú trọng đến số lượng thức ăn.
    • Người sành ăn: Người hiểu biết niềm đam mê với ẩm thực ngon, tinh tế (nghĩa này ít phổ biến hơn so với "gourmet").
  2. Tính từ:

    • Tham ăn: tính cách hoặc biểu hiện thích ăn nhiều.
    • Thèm thuồng, thích thú: Thể hiện sự ham muốn, khoái khẩu đối với một thứ đó, không chỉthức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • C'est un vrai gourmand, il a mangé tout le gâteau. (Hắn đúngmột kẻ tham ăn, hắn đã ăn hết cả cái bánh.)
    • Un gourmand appréciera ce restaurant. (Một người sành ăn sẽ đánh giá cao nhà hàng này.)
  • Tính từ:
    • Un enfant gourmand. (Một đứa trẻ tham ăn.)
    • Il est gourmand de chocolat. (Anh ấy thích/ghiền sô-cô-la.)
    • Elle a jeté un regard gourmand vers les bijoux. ( ấy đã ném một cái nhìn thèm thuồng về phía những món trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Œil gourmand": Ánh mắt thèm thuồng, ham muốn.
    • Il posa un œil gourmand sur la dernière part de tarte. (Anh ta dán ánh mắt thèm thuồng vào miếng bánh tart cuối cùng.)
  • Dùng trong ẩm thực để mô tả món ăn phong phú, hấp dẫn:
    • Une sauce gourmande. (Một loại sốt đậm đà, hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gourmandise (danh từ giống cái):
    • Tính tham ăn: Hành động hoặc thói quen ăn uống quá độ.
    • Món ngọt, quà vặt: Thường dùngsố nhiều (les gourmandises) để chỉ các món ăn vặt ngon, đặc biệtđồ ngọt.
      • Les pâtisseries sont ses gourmandises préférées. (Các món bánh ngọtnhững món khoái khẩu yêu thích của ấy.)
  • Gourmet (danh từ): Chuyên gia ẩm thực, người sành ăn tinh tế (nhấn mạnh đến chất lượng sự tinh tế hơn là số lượng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kẻ tham ăn): Glouton (kẻ phàm ăn), goinfre (kẻ háu ăn).
  • Tính từ (tham ăn): Glouton(ne), goinfre.
  • Tính từ (thích, thèm): Avide de (ham muốn, khao khát), amateur de (người thích, người yêu thích).
Thành ngữ liên quan
  • Péché de gourmandise: Tội tham ăn (theo nghĩa tôn giáo), cũng thường dùng để nói vui khi ăn quá nhiều một món ngon.
    • J'ai commis un péché de gourmandise avec ce gâteau au chocolat. (Tôi đã phạm tội tham ăn với chiếc bánh sô-cô-la này.)
gourmand

Un enfant gourmand choisit une pêche juteuse dans un panier de fruits.

tính từ
  1. tham ăn
  2. thích; thèm thuồng
    • Être gourmand de fruits
      thích ăn quả cây
    • Jeter des regards gourmands sur
      thèm thuồng nhìn
    • branche gourmande
      (nông nghiệp) cành tược
danh từ
  1. kẻ tham ăn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "gourmand"

Từ có nhắc đến "gourmand"